First Vienna vs SK Sturm Graz II
Tỷ số chung cuộc: First Vienna 2-1 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 3, hòa 2, SK Sturm Graz II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 25
- Sân vận động
- Naturarena Hohe Warte, Wien
- Phong độ
- LDWWW First Vienna
- LWLLW SK Sturm Graz II
- 6' B. Luxbacher
- 15' W. Lazarre
- 30' 0-1 J. Peinhart
- 42' B. Zimmermann · F. Nagele 1-1
- 45'+2 W. Lazarre
- 45'+2 W. Lazarre
- HT1-1
- 46' ▲ K. Bendra ▼ D. Jastrzembski
- 62' ▲ Y. Koita ▼ L. Afrifa
- 62' ▲ L. Morgenstern ▼ T. Scharmer
- 66' J. Bauer · B. Rosenberger 2-1
- 71' ▲ V. Zeidler ▼ L. Edelhofer
- 75' ▲ D. Nsumbu ▼ J. Peinhart
- 81' ▲ C. Monschein ▼ B. Zimmermann
- 81' ▲ Seo Jong-min ▼ F. Nagele
- 90' ▲ N. Szerencsi ▼ B. Luxbacher
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Unger
- 25J. Bauer
- 23M. Gantschnig
- 5S. Pistrol
- 17B. Rosenberger
- 10F. Prohart
- 28K. Stratznig
- 20F. Nagele ▼ 81'
- 77L. Edelhofer ▼ 71'
- 8B. Luxbacher ▼ 90'
- 18B. Zimmermann ▼ 81'
Dự bị 7
- 41C. Giuliani
- 7C. Monschein ▲ 81'
- 36K. Nnamdi
- 6M. Rusek
- 14Seo Jong-min ▲ 81'
- 4N. Szerencsi ▲ 90'
- 27V. Zeidler ▲ 71'
- 41E. Lorenz
- 30S. Mustafic
- 6G. Haider
- 5B. Maierhofer
- 13J. Wolf
- 31B. Pernot
- 21T. Scharmer ▼ 62'
- 10L. Afrifa ▼ 62'
- 33W. Lazarre
- 9D. Jastrzembski ▼ 46'
- 38J. Peinhart ▼ 75'
Dự bị 7
- 37K. Bendra ▲ 46'
- 29Y. Koita ▲ 62'
- 66L. Morgenstern ▲ 62'
- 56J. Petritsch
- 27S. Pirker
- 45D. Nsumbu ▲ 75'
- 32C. Wiener-Pucher
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu35
54Ghi được41
51Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai22