SK Sturm Graz II vs First Vienna
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 1-1 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 2, hòa 2, First Vienna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 17
- Sân vận động
- Wiener Neustadt Ergo Arena, Wiener Neustadt
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- LDWWW First Vienna
- 44' 0-1 N. Bischof · P. Ochs
- HT0-1
- 51' G. Haider
- 52' T. Scharmer
- 55' G. Haider
- 55' G. Haider
- 58' T. Scharmer · A. Ilic 1-1
- 60' ▲ D. Burger ▼ P. Kiedl
- 60' ▲ J. Hödl ▼ T. Scharmer
- 60' ▲ L. Grube ▼ S. Mustafić
- 60' ▲ N. Wunsch ▼ P. Ochs
- 60' ▲ K. Boateng ▼ D. Peham
- 76' ▲ M. Amreich ▼ N. Stošić
- 79' M. Amreich
- 80' ▲ J. Kitenge ▼ B. Luxbacher
- 84' ▲ E. Krasniqi ▼ L. Grgić
- 90' S. Pirker
- 90'+3 E. Krasniqi
- FT1-1
Đội hình
- 40M. Bignetti
- 6G. Haider
- 27S. Pirker
- 16T. Scharmer ▼ 60'
- 29N. Stošić ▼ 76'
- 21S. Stückler
- 17J. Löcker
- 30S. Mustafić ▼ 60'
- 22L. Grgić ▼ 84'
- 9P. Kiedl ▼ 60'
- 10A. Ilic
Dự bị 7
- 5D. Burger ▲ 60'
- 43J. Hödl ▲ 60'
- 18L. Grube ▲ 60'
- 13M. Amreich ▲ 76'
- 15E. Krasniqi ▲ 84'
- 1H. Obi
- 8J. Karner
- 41C. Giuliani
- 15T. Kreuzhuber
- 25J. Bauer
- 5N. Steiner
- 8B. Luxbacher ▼ 80'
- 10P. Ochs ▼ 60'
- 30E. Huskovic
- 6M. Sanogo
- 9D. Peham ▼ 60'
- 7C. Monschein
- 23N. Bischof
Dự bị 7
- 18N. Wunsch ▲ 60'
- 14K. Boateng ▲ 60'
- 17J. Kitenge ▲ 80'
- 1A. Gremsl
- 28K. Stratznig
- 4D. Luxbacher
- 24K. Abazović
Thống kê
16
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
66Ghi được104
98Thủng lưới76
1.53Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai56