SK Sturm Graz II vs First Vienna
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 4-1 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 29 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 2, hòa 2, First Vienna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 24
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- LDWWW First Vienna
- 12' J. Bauerphản lưới 1-0
- 33' Daniel Sumbu · T. Gurmann 2-0
- 40' Daniel Sumbu 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Zimmermann ▼ L. Edelhofer
- 46' ▲ K. Nnamdi ▼ N. Steiner
- 46' ▲ G. Diomandé ▼ P. Schmidt
- 58' ▲ D. Peham ▼ Y. Dilek
- 63' Daniel Sumbu · J. Karner 4-0
- 66' ▲ R. Osayantin ▼ L. Weinhandl
- 68' ▲ D. Titkov ▼ D. Ungar
- 73' 4-1 B. Luxbacher · K. Nnamdi
- 77' ▲ L. Afrifa ▼ T. Scharmer
- 77' ▲ D. Burger ▼ J. Karner
- 87' ▲ Y. Koïta ▼ Daniel Sumbu
- 87' ▲ S. Pirker ▼ M. Kern
- FT4-1
Đội hình
- 40M. Bignetti
- 6G. Haider
- 30S. Mustafić
- 4K. Schopp
- 21T. Scharmer▼ 77'
- 10J. Karner▼ 77'
- 11T. Gurmann
- 66E. Soglo
- 35L. Weinhandl▼ 66'
- 8M. Kern▼ 87'
- 45Daniel Sumbu▼ 87'
Dự bị 7
- 42R. Osayantin▲ 66'
- 20L. Afrifa▲ 77'
- 5D. Burger▲ 77'
- 29Y. Koïta▲ 87'
- 27S. Pirker▲ 87'
- 41E. Lorenz
- 13J. Wolf
- 1B. Unger
- 13A. Omerović
- 25J. Bauer
- 5N. Steiner▼ 46'
- 11Č. Bumbić
- 28K. Stratznig
- 8B. Luxbacher
- 66D. Ungar▼ 68'
- 16P. Schmidt▼ 46'
- 77L. Edelhofer▼ 46'
- 59Y. Dilek▼ 58'
Dự bị 7
- 18B. Zimmermann▲ 46'
- 36K. Nnamdi▲ 46'
- 21G. Diomandé▲ 46'
- 9D. Peham▲ 58'
- 34D. Titkov▲ 68'
- 10P. Ochs
- 41C. Giuliani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
79Ghi được101
63Thủng lưới66
1.88Bàn thắng mỗi trận2.15
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn34
22Hiệp hai53