FC Liefering
2 : 5
FT · Hiệp một 2:1
·
WSPG Wels

FC Liefering vs WSPG Wels

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 2-5 WSPG Wels tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 0, hòa 1, WSPG Wels thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WLDWW FC Liefering
WLDLW WSPG Wels
  1. 6' P. Muller
  2. 7' P. Verhounig11m 1-0
  3. 13' L. Tischler S. Feyrer
  4. 20' V. Sulzbacher
  5. 22' K. Conte
  6. 26' E. Aguilar · A. Camara 2-0
  7. 43' V. Zabransky
  8. 43' 2-1 A. Gashi11m
  9. HT2-1
  10. 57' 2-2 S. Malinowski · A. Gashi
  11. 63' 2-3 N. Keckeisen · T. Sahin
  12. 66' B. Scharner I. Ivanschitz
  13. 66' N. Freund Riquelme
  14. 72' 2-4 A. Gashi11m
  15. 74' A. Radics M. Svec
  16. 79' O. Adejenughure J. Zangerl
  17. 80' M. Brugger K. Conte
  18. 80' A. Bosnjak T. Sahin
  19. 85' A. Murillo J. Hussauf
  20. 90'+2 E. Aguilar
  21. 90'+2 A. Radics
  22. 90' 2-5 M. Thurnwald · S. Malinowski
  23. FT2-5

Đội hình

FC Liefering HLV: Danny Galm
  1. 41C. Zawieschitzky
  2. 47J. Hussauf ▼ 85'
  3. 23J. Brandtner
  4. 14V. Zabransky
  5. 24J. Zangerl ▼ 79'
  6. 29V. Sulzbacher
  7. 43E. Aguilar
  8. 16I. Ivanschitz ▼ 66'
  9. 25Riquelme ▼ 66'
  10. 9P. Verhounig
  11. 3A. Camara

Dự bị 7

  1. 1B. Ozegovic
  2. 11O. Adejenughure ▲ 79'
  3. 15A. Murillo ▲ 85'
  4. 18M. Palacios
  5. 19M. Moswitzer
  6. 26B. Scharner ▲ 66'
  7. 40N. Freund ▲ 66'
WSPG Wels HLV: Christian Heinle
  1. 44K. Schrocker
  2. 4S. Feyrer ▼ 13'
  3. 5N. Keckeisen
  4. 28P. Gobara
  5. 6P. Muller
  6. 22K. Conte ▼ 80'
  7. 61T. Sahin ▼ 80'
  8. 77M. Thurnwald
  9. 7M. Svec ▼ 74'
  10. 9A. Gashi
  11. 20S. Malinowski

Dự bị 7

  1. 99S. Szakal
  2. 3Luan
  3. 8A. Radics ▲ 74'
  4. 10T. Gunes
  5. 12M. Brugger ▲ 80'
  6. 14L. Tischler ▲ 13'
  7. 33A. Bosnjak ▲ 80'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
60Ghi được49
46Thủng lưới52
1.76Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu