WSPG Wels vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: WSPG Wels 1-1 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: WSPG Wels thắng 2, hòa 1, FC Liefering thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- Huber-Arena, Wels
- Phong độ
- LDLWL WSPG Wels
- WLDWW FC Liefering
- 16' I. Ivanschitz
- 24' A. Gashi 1-0
- 30' K. Conte
- HT1-0
- 46' ▲ A. Camara ▼ I. Ivanschitz
- 55' ▲ M. Forjan ▼ M. Thurnwald
- 55' ▲ S. Malinowski ▼ A. Mayr
- 63' ▲ M. Brandt ▼ E. Aguilar
- 67' V. Zabransky
- 74' 1-1 A. Camara · O. Lukic
- 76' ▲ O. Adejenughure ▼ P. Verhounig
- 78' O. Lukic
- 81' P. Gobara
- 81' ▲ J. Schwaighofer ▼ A. Gashi
- 81' ▲ R. Steinmann ▼ A. Bosnjak
- 85' S. Feyrer
- 87' ▲ L. Tischler ▼
- 87' ▲ M. Striednig ▼ J. Hussauf
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Cechal
- 12M. Brugger
- 11A. Mayr ▼ 55'
- 28P. Gobara
- 4S. Feyrer
- 3Luan
- 22K. Conte
- 8A. Radics
- 9A. Gashi ▼ 81'
- 77M. Thurnwald ▼ 55'
- 33A. Bosnjak ▼ 81'
Dự bị 7
- 44K. Schrocker
- 14L. Tischler ▲ 87'
- 19M. Forjan ▲ 55'
- 23M. Cirkovic
- 20S. Malinowski ▲ 55'
- 7J. Schwaighofer ▲ 81'
- 17R. Steinmann ▲ 81'
- 30S. Hamzic
- 9P. Verhounig ▼ 76'
- 21O. Lukic
- 38J. Moser
- 14V. Zabransky
- 16I. Ivanschitz ▼ 46'
- 25Riquelme
- 39Douglas Mendes
- 47J. Hussauf ▼ 87'
- 43E. Aguilar ▼ 63'
- 48R. Zikovic
Dự bị 7
- 19M. Moswitzer
- 3A. Camara ▲ 46'
- 18M. Palacios
- 6M. Striednig ▲ 87'
- 11O. Adejenughure ▲ 76'
- 7M. Brandt ▲ 63'
- 1B. Ozegovic
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
49Ghi được60
52Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30