Floridsdorfer AC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Horn

Floridsdorfer AC vs SV Horn

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 1-1 SV Horn tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 3, hòa 3, SV Horn thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
WDDWL SV Horn
  1. 23' 0-1 R. Owusu · K. Conté
  2. 30' M. Maier
  3. 39' L. Wimhofer
  4. 41' K. Conte
  5. HT0-1
  6. 46' O. Strunz L. Gabbichler
  7. 46' M. Neumann E. Eghosa
  8. 55' M. Bećirović 1-1
  9. 62' A. Abdijanovic R. Owusu
  10. 62' L. Coco P. Lipczinski
  11. 65' E. Karayazı M. Maier
  12. 68' M. Neumann
  13. 74' F. Fischerauer L. Wimhofer
  14. 74' P. Gobara D. Barlov
  15. 74' A. Spahić K. Bauernfeind
  16. 75' P. Gobara
  17. 76' A. Kuliš A. Schmid
  18. 76' B. Wallquist P. Puchegger
  19. 82' E. Karayazi
  20. 84' E. Karayazi
  21. 84' E. Karayazi
  22. FT1-1

Đội hình

Floridsdorfer AC HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 19M. Bećirović
  3. 5P. Puchegger ▼ 76'
  4. 47E. Eghosa ▼ 46'
  5. 34J. Taieb
  6. 18M. Maier ▼ 65'
  7. 13Flavio
  8. 6N. Bitsche
  9. 7A. Schmid ▼ 76'
  10. 22L. Gabbichler ▼ 46'
  11. 10C. Kröhn

Dự bị 7

  1. 28O. Strunz ▲ 46'
  2. 17M. Neumann ▲ 46'
  3. 8E. Karayazı ▲ 65'
  4. 9A. Kuliš ▲ 76'
  5. 4B. Wallquist ▲ 76'
  6. 31C. Beliktay
  7. 37E. Kupinic
SV Horn HLV: T. Janeschitz
  1. 30Liu Shaoziyang
  2. 13A. Syhre
  3. 27D. Velimirović
  4. 11P. Lipczinski ▼ 62'
  5. 31E. Metu
  6. 46L. Wimhofer ▼ 74'
  7. 6K. Conté
  8. 18K. Bauernfeind ▼ 74'
  9. 28D. Barlov ▼ 74'
  10. 7H. Ismailcebioglu
  11. 22R. Owusu ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 10A. Abdijanovic ▲ 62'
  2. 9L. Coco ▲ 62'
  3. 8F. Fischerauer ▲ 74'
  4. 4P. Gobara ▲ 74'
  5. 87A. Spahić ▲ 74'
  6. 1M. Hotop
  7. 14P. Karch

Thống kê

144
830
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm9
5Trúng đích3
2Chệch đích4
1Bị chặn2
4Phạt góc8
0Việt vị0
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
41Ghi được69
50Thủng lưới93
0.98Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu