SV Horn
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Floridsdorfer AC

SV Horn vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: SV Horn 0-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Horn thắng 1, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
Sân vận động
Sparkasse Horn Arena, Horn
Phong độ
WDDWL SV Horn
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 10' C. Bubalovic
  2. 15' E. Metu
  3. 21' E. Aliji
  4. 32' 0-1 M. Bećirović
  5. 33' E. Aliji
  6. 33' E. Aliji
  7. 41' A. Abdijanovic
  8. 45'+1 0-2 Flavio
  9. HT0-2
  10. 46' D. Marčeta D. Velecký
  11. 66' L. Coco A. Abdijanovic
  12. 66' K. Bauernfeind D. Barlov
  13. 67' E. Eghosa Flavio
  14. 67' A. Schmid P. Bertaccini
  15. 76' P. Karch H. Ismailcebioglu
  16. 78' D. Marceta
  17. 82' A. Kuliš L. Gabbichler
  18. 88' M. Maier E. Karayazı
  19. 88' M. Neumann Y. Fötschl
  20. 90'+1 N. Bitsche
  21. FT0-2

Đội hình

SV Horn Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Zvijerac
  1. 1M. Hotop
  2. 42E. Aliji
  3. 13A. Syhre
  4. 31E. Metu
  5. 4P. Gobara
  6. 27D. Velimirović
  7. 21D. Velecký ▼ 46'
  8. 11P. Lipczinski
  9. 7H. Ismailcebioglu ▼ 76'
  10. 28D. Barlov ▼ 66'
  11. 10A. Abdijanovic ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 5D. Marčeta ▲ 46'
  2. 9L. Coco ▲ 66'
  3. 18K. Bauernfeind ▲ 66'
  4. 14P. Karch ▲ 76'
  5. 46L. Wimhofer
  6. 30Liu Shaoziyang
  7. 23M. Milosavljević
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 5P. Puchegger
  5. 3M. Spasić
  6. 8E. Karayazı ▼ 88'
  7. 6N. Bitsche
  8. 13Flavio ▼ 67'
  9. 27Y. Fötschl ▼ 88'
  10. 97P. Bertaccini ▼ 67'
  11. 22L. Gabbichler ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 47E. Eghosa ▲ 67'
  2. 7A. Schmid ▲ 67'
  3. 9A. Kuliš ▲ 82'
  4. 18M. Maier ▲ 88'
  5. 17M. Neumann ▲ 88'
  6. 31C. Beliktay
  7. 34J. Taieb

Thống kê

150
820
44%Kiểm soát bóng56%
4Dứt điểm7
1Trúng đích6
2Chệch đích1
1Bị chặn0
0Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
69Ghi được41
93Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu