Floridsdorfer AC vs SV Horn
Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 0-1 SV Horn tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 5, hòa 4, SV Horn thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- LDWWD Floridsdorfer AC
- WDDWL SV Horn
- 14' Paul Gobara
- 16' Alexander Joppich
- 36' 0-1 N. Hoffmann
- 37' Kilian Bauernfeind
- HT0-1
- 60' ▲ Y. Woudstra ▼ O. Adewumi
- 61' Benjamin Mulahalilović
- 66' ▲ P. Lipczinski ▼ A. Hajdari
- 68' ▲ N. Grimbs ▼ A. Smrcka
- 73' ▲ L. Coco ▼ H. Ismailcebioglu
- 81' Marcus Maier
- 81' ▲ T. Friedrich ▼ F. Seiwald
- 83' ▲ R. Bauer ▼ F. Fischerauer
- 89' Nico Grimbs
- 90'+5 Benjamin Wallquist
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Spari
- 4B. Wallquist
- 15C. Bubalović
- 19M. Bećirović
- 25F. Seiwald ▼ 81'
- 7O. Adewumi ▼ 60'
- 8A. Smrcka ▼ 68'
- 13Flavio
- 18M. Maier
- 97P. Bertaccini
- 99N. Haljeta
Dự bị 7
- 9Y. Woudstra ▲ 60'
- 11N. Grimbs ▲ 68'
- 30T. Friedrich ▲ 81'
- 31P. Moser
- 37E. Kupinic
- 21M. Scherzadeh
- 35R. Ikanovic
- 1M. Hotop
- 4P. Gobara
- 5L. Wimhofer
- 6N. Hoffmann
- 14A. Joppich
- 38A. Hajdari ▼ 66'
- 7H. Ismailcebioglu ▼ 73'
- 8F. Fischerauer ▼ 83'
- 10B. Mulahalilovic
- 18K. Bauernfeind
- 19M. Hausjell
Dự bị 7
- 11P. Lipczinski ▲ 66'
- 9L. Coco ▲ 73'
- 17R. Bauer ▲ 83'
- 31E. Metu
- 13B. Hahn
- 44F. Drljepan
- 33J. Maurer
Thống kê
03⚑10
⚑240
11Dứt điểm10
2Trúng đích2
7Chệch đích6
2Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
73Ghi được66
55Thủng lưới79
1.59Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai33