Stripfing vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: Stripfing 2-1 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 3, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 23
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDWLL Stripfing
- LLLWL SKN ST. Polten
- 23' M. Stendera
- HT0-0
- 46' ▲ T. Altersberger ▼ L. Pazourek
- 46' ▲ M. Schablas ▼ D. Kreiker
- 46' 0-1 C. M'Buyi · M. Stendera
- 50' M. Djuričin 1-1
- 56' Mateus Müller 2-1
- 60' T. Altersberger
- 67' ▲ E. Mané ▼ W. Amoah
- 72' ▲ Gabryel ▼ P. Maybach
- 72' ▲ D. Pecirep ▼ M. Djuričin
- 72' ▲ D. Naamo ▼ C. Messerer
- 74' D. Pecirep
- 81' ▲ L. Buchegger ▼ L. Krasniqi
- 86' ▲ R. Sutterlüty ▼ Mateus Müller
- 90' T. Gemicibasi
- FT2-1
Đội hình
- 33K. Kretschmer
- 15C. Ramsebner
- 3M. Meisl
- 27K. Kerschbaumer
- 8G. Davies
- 39W. Vorsager
- 14L. Pazourek ▼ 46'
- 47D. Kreiker ▼ 46'
- 5Mateus Müller ▼ 86'
- 66P. Maybach ▼ 72'
- 7M. Djuričin ▼ 72'
Dự bị 7
- 18T. Altersberger ▲ 46'
- 29M. Schablas ▲ 46'
- 20Gabryel ▲ 72'
- 21D. Pecirep ▲ 72'
- 17R. Sutterlüty ▲ 86'
- 13K. Jusić
- 25A. Ilić
- 1T. Hülsmann
- 2S. Thesker
- 23D. Carlson
- 15S. Skogen
- 11M. Stendera
- 31T. Gemicibaşı
- 34L. Krasniqi ▼ 81'
- 8C. Messerer ▼ 72'
- 71C. M'Buyi
- 7W. Amoah ▼ 67'
- 17R. Harakaté
Dự bị 7
- 22E. Mané ▲ 67'
- 47D. Naamo ▲ 72'
- 5L. Buchegger ▲ 81'
- 6A. Neumayer
- 4S. Bauer
- 70J. Dombaxi
- 13P. Strasser
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
65Ghi được85
65Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai49