SKN ST. Polten
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stripfing

SKN ST. Polten vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 0-0 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 1, hòa 1, Stripfing thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 8
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
LLLWL SKN ST. Polten
LDWLL Stripfing
  1. 7' K. Kretschmer
  2. 17' S. Bauer
  3. HT0-0
  4. 46' E. Just C. MBuyi
  5. 48' C. Ramsebner
  6. 51' M. Stendera
  7. 55' K. Kerschbaumer Mateus Müller
  8. 64' D. Carlson
  9. 65' L. Krasniqi A. Neumayer
  10. 67' D. Pecirep
  11. 72' T. Schmelzer M. Hausjell
  12. 72' F. Orgolitsch Gabryel
  13. 72' J. Steiger D. Pecirep
  14. 78' M. Ritzmaier M. Stendera
  15. 78' G. Kirejczyk M. Stolt
  16. 90'+2 D. Ewemade K. Abazović
  17. FT0-0

Đội hình

SKN ST. Polten HLV: A. Gitsov
  1. 1T. Hülsmann
  2. 4S. Bauer
  3. 23D. Carlson
  4. 15S. Skogen
  5. 70J. Dombaxi
  6. 47D. Naamo
  7. 11M. Stendera ▼ 78'
  8. 6A. Neumayer ▼ 65'
  9. 71C. M'Buyi
  10. 21M. Stolt ▼ 78'
  11. 17R. Harakaté

Dự bị 7

  1. 30E. Just ▲ 46'
  2. 34L. Krasniqi ▲ 65'
  3. 10M. Ritzmaier ▲ 78'
  4. 20G. Kirejczyk ▲ 78'
  5. 12W. Paugain
  6. 8C. Messerer
  7. 13P. Strasser
Stripfing HLV: Iñaki Bea
  1. 33K. Kretschmer
  2. 15C. Ramsebner
  3. 28D. Mehmedovic
  4. 18T. Altersberger
  5. 4D. Radonjić
  6. 9S. Šaljić
  7. 5Mateus Müller ▼ 55'
  8. 24K. Abazović ▼ 90'
  9. 21D. Pecirep ▼ 72'
  10. 19M. Hausjell ▼ 72'
  11. 20Gabryel ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 27K. Kerschbaumer ▲ 55'
  2. 34T. Schmelzer ▲ 72'
  3. 22F. Orgolitsch ▲ 72'
  4. 11J. Steiger ▲ 72'
  5. 30D. Ewemade ▲ 90'
  6. 13K. Jusić
  7. 47D. Kreiker

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
85Ghi được65
54Thủng lưới65
1.93Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu