Stripfing
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
SKN ST. Polten

Stripfing vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 4-1 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 3, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Phong độ
LDWLL Stripfing
LLLWL SKN ST. Polten
  1. 1' 0-1 D. Tadić · K. Monzialo
  2. 7' S. Rakowitz · S. Furtlehner 1-1
  3. 21' M. Wels 2-1
  4. 33' D. Barlov
  5. 33' R. Nitta B. Gschweidl
  6. 38' L. Pazourek
  7. 41' S. Rakowitz · D. Pecirep 3-1
  8. 45' S. Bauer
  9. HT3-1
  10. 60' D. Schütz D. Barlov
  11. 63' N. Gatarić S. Rakowitz
  12. 66' C. Papadimitriou
  13. 74' M. Wels · N. Gatarić 4-1
  14. 76' J. Steiger K. Güclü
  15. 77' D. Kreiker C. Papadimitriou
  16. 81' D. Riegler S. Bauer
  17. 81' B. Scharner C. Messerer
  18. 81' N. Wisak K. Monzialo
  19. 83' B. Scharner
  20. 85' D. Radonjic M. Lackner
  21. 86' D. Dizdarević D. Pecirep
  22. FT4-1

Đội hình

Stripfing HLV: C. Wegleitner
  1. 13E. Djulic
  2. 28M. Lackner ▼ 85'
  3. 16C. Papadimitriou ▼ 77'
  4. 20F. Kopp
  5. 23S. Furtlehner
  6. 10C. Gartner
  7. 8K. Güclü ▼ 76'
  8. 37M. Wels
  9. 14L. Pazourek
  10. 7S. Rakowitz ▼ 63'
  11. 21D. Pecirep ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 25N. Gatarić ▲ 63'
  2. 11J. Steiger ▲ 76'
  3. 47D. Kreiker ▲ 77'
  4. 4D. Radonjic ▲ 85'
  5. 70D. Dizdarević ▲ 86'
  6. 1S. Conde
  7. 18T. Altersberger
SKN ST. Polten HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 4S. Bauer ▼ 81'
  3. 2S. Thesker
  4. 23D. Carlson
  5. 70G. Dombaxi
  6. 37J. Keiblinger
  7. 8C. Messerer ▼ 81'
  8. 77D. Barlov ▼ 60'
  9. 24D. Tadić
  10. 9B. Gschweidl ▼ 33'
  11. 7K. Monzialo ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 14R. Nitta ▲ 33'
  2. 20D. Schütz ▲ 60'
  3. 19D. Riegler ▲ 81'
  4. 18B. Scharner ▲ 81'
  5. 16N. Wisak ▲ 81'
  6. 26T. Turner
  7. 25T. Salamon

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu56
65Ghi được89
78Thủng lưới90
1.63Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn36
26Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu