Voitsberg
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid Wien II

Voitsberg vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: Voitsberg 3-0 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Voitsberg thắng 2, hòa 0, Rapid Wien II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
Munzer Bioindustrie Sportpark Voitsberg, Voitsberg
Phong độ
WDLLL Voitsberg
WLWLL Rapid Wien II
  1. 21' D. Nunoo
  2. 45'+1 P. Scheucher
  3. HT0-0
  4. 46' J. Živković D. Nunoo
  5. 49' J. Brunnhofer
  6. 50' P. Zuna11m 1-0
  7. 56' P. Zuna 2-0
  8. 63' E. Mušić M. Ibrahimoglu
  9. 63' A. Tambwe-Kasengele J. Brunnhofer
  10. 64' L. Szladits
  11. 66' D. Kirnbauer · P. Scheucher 3-0
  12. 68' M. Suppan P. Zuna
  13. 69' M. Salentinig
  14. 77' N. Pungarsek
  15. 83' J. Jantscher J. Halwachs
  16. 83' C. Urdl A. Zaizen
  17. 84' P. Seidl M. Salentinig
  18. 89' L. Parger P. Scheucher
  19. 90'+3 A. Groller
  20. FT3-0

Đội hình

Voitsberg HLV: D. Preiß
  1. 1F. Ehmann
  2. 22M. Salentinig ▼ 84'
  3. 13A. Pfingstner
  4. 24D. Kirnbauer
  5. 21E. Jandrisevits
  6. 12P. Scheucher ▼ 89'
  7. 8N. Pungaršek
  8. 25J. Halwachs ▼ 83'
  9. 10P. Zuna ▼ 68'
  10. 9J. Forst
  11. 19A. Zaizen ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 80M. Suppan ▲ 68'
  2. 89J. Jantscher ▲ 83'
  3. 33C. Urdl ▲ 83'
  4. 20P. Seidl ▲ 84'
  5. 55L. Parger ▲ 89'
  6. 15M. Krienzer
  7. 31J. Kirchmayr
Rapid Wien II HLV: J. Kerber
  1. 1C. Haas
  2. 2E. Roka
  3. 42A. Gröller
  4. 25J. Brunnhofer ▼ 63'
  5. 3D. Vincze
  6. 20D. Nunoo ▼ 46'
  7. 14M. Ibrahimoglu ▼ 63'
  8. 28L. Szladits
  9. 18N. Bajlicz
  10. 31I. Seydi
  11. 22F. Dursun

Dự bị 7

  1. 7J. Živković ▲ 46'
  2. 35E. Mušić ▲ 63'
  3. 6A. Tambwe-Kasengele ▲ 63'
  4. 33E. Stehrer
  5. 99T. Knoflach
  6. 21Y. Mankan
  7. 8O. Thiero

Thống kê

039
240
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm7
8Trúng đích1
5Chệch đích4
6Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị3
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
59Ghi được62
62Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu