Rapid Wien II vs Voitsberg
Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 4-0 Voitsberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 1, hòa 0, Voitsberg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- WLWLL Rapid Wien II
- WDLLL Voitsberg
- 12' N. Wurmbrand · J. Živković 1-0
- 14' Philipp Scheucher
- 38' T. Hedl · J. Živković 2-0
- 39' Mouhamed Gueye
- 45' Mouhamed Guèye II · D. Kaygin 3-0
- HT3-0
- 46' Daniel Saurer
- 46' ▲ M. Ibrahimoglu ▼ Mouhamed Guèye II
- 46' ▲ S. Sulzer ▼ J. Jantscher
- 55' J. Živković 4-0
- 59' ▲ L. Sidar ▼ N. Pungaršek
- 64' ▲ Y. Mankan ▼ J. Živković
- 64' ▲ E. Stehrer ▼ E. Roka
- 70' Yasin Mankan
- 73' ▲ D. Đezić ▼ N. Wurmbrand
- 76' ▲ E. Neubauer ▼ P. Zuna
- 76' ▲ M. Krienzer ▼ M. Suppan
- 80' ▲ S. Horak ▼ T. Hedl
- FT4-0
Đội hình
- 49L. Orgler
- 2E. Roka ▼ 64'
- 42A. Gröller
- 6A. Tambwe-Kasengele
- 3D. Vincze
- 18N. Bajlicz
- 32Mouhamed Guèye II ▼ 46'
- 10D. Kaygin
- 7J. Živković ▼ 64'
- 9T. Hedl ▼ 80'
- 15N. Wurmbrand ▼ 73'
Dự bị 7
- 14M. Ibrahimoglu ▲ 46'
- 21Y. Mankan ▲ 64'
- 33E. Stehrer ▲ 64'
- 37D. Đezić ▲ 73'
- 19S. Horak ▲ 80'
- 1C. Haas
- 25J. Brunnhofer
- 1F. Ehmann
- 22M. Salentinig
- 24D. Kirnbauer
- 21E. Jandrisevits
- 27C. Strommer
- 8N. Pungaršek ▼ 59'
- 6D. Saurer
- 12P. Scheucher
- 10P. Zuna ▼ 76'
- 80M. Suppan ▼ 76'
- 89J. Jantscher ▼ 46'
Dự bị 7
- 7S. Sulzer ▲ 46'
- 16L. Sidar ▲ 59'
- 39E. Neubauer ▲ 76'
- 15M. Krienzer ▲ 76'
- 31F. Schögl
- 2D. Schroll
- 20P. Seidl
Thống kê
02⚑5
⚑320
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm10
10Trúng đích2
3Chệch đích6
2Bị chặn2
5Phạt góc3
5Việt vị4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
62Ghi được59
66Thủng lưới62
1.68Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai26