Manly United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Marconi Stallions

Manly United vs Marconi Stallions

Tỷ số chung cuộc: Manly United 1-1 Marconi Stallions tại New South Wales NPL, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manly United thắng 1, hòa 3, Marconi Stallions thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 23
Sân vận động
Cromer Park, Sydney
Phong độ
LWWDL Manly United
LWWDL Marconi Stallions
  1. 27' 0-1 K. Cimenti
  2. HT0-1
  3. 61' M. Sim K. Santich
  4. 61' T. McDonald B. Vella
  5. 69' F. Ashton B. Koop
  6. 78' M. Lal C. Rose
  7. 83' S. Gulisano J. Swibel
  8. 86' L. McGing A. Duricic
  9. 86' M. Fernandez M. Hatch
  10. 90'+1 H. McCarthy · M. Lal 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Manly United HLV: P. Zwaanswijk
  1. 20L. Kaye
  2. 4J. Oates
  3. 7S. Kambayashi
  4. 12K. Santich ▼ 61'
  5. 23H. McCarthy
  6. 19A. Aganović
  7. 3J. Piriz
  8. 14C. Rose ▼ 78'
  9. 29H. Elliot
  10. 32S. Hillyer
  11. 9B. Koop ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 11M. Sim ▲ 61'
  2. 6F. Ashton ▲ 69'
  3. 31M. Lal ▲ 78'
  4. 39S. Rossello
  5. 93M. Partington
  6. 27C. Cronin
Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 24J. Hilton
  2. 3G. Speranza
  3. 2N. Millgate
  4. 11D. Bouman
  5. 23B. Vella ▼ 61'
  6. 39M. Hatch ▼ 86'
  7. 8H. Aoyama
  8. 13A. Duricic ▼ 86'
  9. 10M. Ješić
  10. 19K. Cimenti
  11. 9J. Swibel ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 22T. McDonald ▲ 61'
  2. 12S. Gulisano ▲ 83'
  3. 5L. McGing ▲ 86'
  4. 17M. Fernandez ▲ 86'
  5. 20J. Gibson
  6. 7C. Hatfield

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
APIA Leichhardt Tigers
30 64 - 35 +29 65
2
Rockdale City Suns
30 60 - 45 +15 59
3
Blacktown City
30 58 - 32 +26 57
4
Marconi Stallions
30 64 - 35 +29 56
5
St George City FA
30 62 - 40 +22 51
6
Sydney FC U23
30 49 - 52 -3 46
7
Wollongong Wolves
30 57 - 43 +14 43
8
Manly United
30 41 - 43 -2 42
9
Sydney Olympic
30 51 - 53 -2 39
10
Sydney United
30 42 - 48 -6 39
11
NWS Spirit
30 40 - 53 -13 39
12
Central Coast II
30 42 - 57 -15 33
13
Western Sydney Wanderers FC U23
30 52 - 61 -9 31
14
Sutherland Sharks
30 21 - 35 -14 31
15
Mt Druitt Town
30 31 - 61 -30 23
16
Bulls Academy
30 24 - 65 -41 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được64
43Thủng lưới35
1.37Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu