Marconi Stallions
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Manly United

Marconi Stallions vs Manly United

Tỷ số chung cuộc: Marconi Stallions 1-1 Manly United tại New South Wales NPL, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marconi Stallions thắng 6, hòa 3, Manly United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 7
Sân vận động
Marconi Stadium, Sydney
Phong độ
LWWDL Marconi Stallions
LWWDL Manly United
  1. 29' 0-1 L. Rainbird
  2. 39' T. McDonald 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Z. Cairncross R. Speranza
  5. 57' T. Chidiac L. Kmet
  6. 60' D. Ferguson F. Ashton
  7. 63' M. Fernandez D. Costanzo
  8. 63' L. Youlley B. Vella
  9. 74' C. Hatfield T. James
  10. 74' S. Gulisano T. McDonald
  11. 83' M. Lal T. Chidiac
  12. FT1-1

Đội hình

Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 1N. Vekić
  2. 3G. Speranza
  3. 4R. Speranza ▼ 46'
  4. 22T. McDonald ▼ 74'
  5. 2N. Millgate
  6. 8C. Evans
  7. 23B. Vella ▼ 63'
  8. 9T. James ▼ 74'
  9. 6D. Costanzo ▼ 63'
  10. 10M. Jesic
  11. 11C. Ngoy

Dự bị 6

  1. 19Z. Cairncross ▲ 46'
  2. 17M. Fernandez ▲ 63'
  3. 16L. Youlley ▲ 63'
  4. 7C. Hatfield ▲ 74'
  5. 13S. Gulisano ▲ 74'
  6. 20D. Shaw
Manly United HLV: A. Griffiths
  1. 22Bruno Mendes
  2. 17Z. Hart
  3. 4J. Oates
  4. 5T. Fay
  5. 2K. Paull
  6. 18L. Rainbird
  7. 7S. Kambayashi
  8. 10L. Kmet ▼ 57'
  9. 12F. Ashton ▼ 60'
  10. 19A. Aganović
  11. 3J. Piriz

Dự bị 5

  1. 26T. Chidiac ▲ 57'
  2. 8D. Ferguson ▲ 60'
  3. 29M. Lal ▲ 83'
  4. 24M. Mattison
  5. 31M. Martinello

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney Olympic
22 40 - 27 +13 41
2
Manly United
22 36 - 24 +12 41
3
Blacktown City
22 43 - 25 +18 40
4
Marconi Stallions
22 43 - 31 +12 40
5
APIA Leichhardt Tigers
22 41 - 33 +8 35
6
Rockdale City Suns
22 39 - 36 +3 35
7
Sydney FC U23
22 53 - 45 +8 32
8
Sydney United
22 32 - 42 -10 29
9
Wollongong Wolves
22 37 - 42 -5 20
10
Mt Druitt Town
22 37 - 52 -15 19
11
North Shore Mariners
22 32 - 57 -25 18
12
Sutherland Sharks
22 28 - 47 -19 13
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu25
43Ghi được39
32Thủng lưới28
1.87Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu