Marconi Stallions vs Manly United
Tỷ số chung cuộc: Marconi Stallions 3-1 Manly United tại New South Wales NPL, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marconi Stallions thắng 6, hòa 3, Manly United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 8
- Sân vận động
- Marconi Stadium, Sydney
- Phong độ
- LWWDL Marconi Stallions
- LWWDL Manly United
- 13' 0-1 Bruno Mendes · S. Kambayashi
- 17' D. Costanzo 1-1
- 31' J. Swibel · G. Speranza 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Sim ▼ M. Lal
- 55' ▲ L. McGing ▼ R. Speranza
- 65' ▲ S. Gulisano ▼ K. Cimenti
- 65' ▲ D. Bouman ▼ L. Youlley
- 71' K. Paullphản lưới 3-1
- 72' ▲ B. Koop ▼ H. McCarthy
- 72' ▲ L. Rainbird ▼ K. Paull
- 82' ▲ J. Vidic ▼ J. Swibel
- 82' ▲ F. Ashton ▼ D. Ferguson
- FT3-1
Đội hình
- 20J. Gibson
- 3G. Speranza
- 4R. Speranza ▼ 55'
- 2N. Millgate
- 16L. Youlley ▼ 65'
- 23B. Vella
- 6D. Costanzo
- 8H. Aoyama
- 10M. Ješić
- 19K. Cimenti ▼ 65'
- 9J. Swibel ▼ 82'
Dự bị 6
- 5L. McGing ▲ 55'
- 12S. Gulisano ▲ 65'
- 11D. Bouman ▲ 65'
- 21J. Vidic ▲ 82'
- 22T. McDonald
- 1N. Foster
- 20L. Kaye
- 4J. Oates
- 5T. Fay
- 2K. Paull ▼ 72'
- 7S. Kambayashi
- 12K. Santich
- 23H. McCarthy ▼ 72'
- 8D. Ferguson ▼ 82'
- 19A. Aganović
- 10Bruno Mendes
- 31M. Lal ▼ 46'
Dự bị 6
- 11M. Sim ▲ 46'
- 9B. Koop ▲ 72'
- 18L. Rainbird ▲ 72'
- 6F. Ashton ▲ 82'
- 15N. Rainbird
- 1J. Greenwood
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 2 | 30 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 3 | 30 | 58 - 32 | +26 | 57 | |
| 4 | 30 | 64 - 35 | +29 | 56 | |
| 5 | 30 | 62 - 40 | +22 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 52 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 53 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 12 | 30 | 42 - 57 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 52 - 61 | -9 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 35 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 31 - 61 | -30 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 65 | -41 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
64Ghi được41
35Thủng lưới43
2.13Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai30