Sydney Olympic vs Manly United
Tỷ số chung cuộc: Sydney Olympic 2-2 Manly United tại New South Wales NPL, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney Olympic thắng 4, hòa 3, Manly United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 17
- Sân vận động
- Belmore Sports Ground, Sydney
- Phong độ
- LWLLD Sydney Olympic
- LWWDL Manly United
- 23' D. Burgess 1-0
- 29' 1-1 S. Visscher
- HT1-1
- 55' ▲ Fábio Ferreira ▼ N. Fitzgerald
- 59' ▲ O. Puflett ▼ J. Simmons
- 68' ▲ L. Rainbird ▼ B. Belkadi
- 72' ▲ M. Vakis ▼ R. ODonovan
- 72' ▲ M. Buettner ▼ P. Politis
- 77' ▲ M. Lal ▼ S. Visscher
- 77' ▲ S. Rossello ▼ J. Piriz
- 82' 1-2 A. Aganović · M. Sim
- 83' ▲ N. Rainbird ▼ M. Sim
- 89' J. Cresnar 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 20C. Parsons
- 3M. Neill
- 4B. van Meurs
- 23J. Cresnar
- 8S. McIllhatton
- 6J. Simmons ▼ 59'
- 10D. Burgess
- 2P. Politis ▼ 72'
- 99R. O'Donovan
- 29N. Fitzgerald ▼ 55'
- 11A. Parkhouse
Dự bị 6
- 22Fábio Ferreira ▲ 55'
- 9O. Puflett ▲ 59'
- 14M. Vakis ▲ 72'
- 12M. Buettner ▲ 72'
- 1N. Sorras
- 24H. Gligor
- 20L. Kaye
- 4J. Oates
- 7S. Kambayashi
- 11M. Sim ▼ 83'
- 12K. Santich
- 8D. Ferguson
- 22B. Belkadi ▼ 68'
- 19A. Aganović
- 3J. Piriz ▼ 77'
- 13H. Elliot
- 17S. Visscher ▼ 77'
Dự bị 6
- 18L. Rainbird ▲ 68'
- 16M. Lal ▲ 77'
- 14S. Rossello ▲ 77'
- 58N. Rainbird ▲ 83'
- 30J. Coates-Westerink
- 10Bruno Mendes
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 2 | 30 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 3 | 30 | 58 - 32 | +26 | 57 | |
| 4 | 30 | 64 - 35 | +29 | 56 | |
| 5 | 30 | 62 - 40 | +22 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 52 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 53 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 12 | 30 | 42 - 57 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 52 - 61 | -9 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 35 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 31 - 61 | -30 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 65 | -41 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
51Ghi được41
53Thủng lưới43
1.7Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai30