Manly United vs Sydney Olympic
Tỷ số chung cuộc: Manly United 1-3 Sydney Olympic tại New South Wales NPL, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manly United thắng 3, hòa 3, Sydney Olympic thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 2
- Sân vận động
- Cromer Park, Sydney
- Phong độ
- LWWDL Manly United
- LWLLD Sydney Olympic
- 25' S. Kambayashi 1-0
- 26' 1-1 Fábio Ferreira · R. O'Donovan
- 31' 1-2 R. O'Donovan11m
- 37' 1-3 N. Fitzgerald · J. Simmons
- HT1-3
- 46' ▲ D. Ferguson ▼ M. Lal
- 61' ▲ N. Rainbird ▼ K. Paull
- 71' ▲ B. Koop ▼ F. Ashton
- 71' ▲ J. Cresnar ▼ Fábio Ferreira
- 71' ▲ S. McIllhatton ▼ D. Burgess
- 71' ▲ O. Puflett ▼ N. Fitzgerald
- 78' ▲ S. Hillyer ▼ H. McCarthy
- 81' ▲ J. Georgaklis ▼ J. Simmons
- 85' ▲ H. Gligor ▼ R. ODonovan
- FT1-3
Đội hình
- 20L. Kaye
- 4J. Oates
- 5T. Fay
- 2K. Paull ▼ 61'
- 7S. Kambayashi
- 12K. Santich
- 23H. McCarthy ▼ 78'
- 6F. Ashton ▼ 71'
- 19A. Aganović
- 3J. Piriz
- 31M. Lal ▼ 46'
Dự bị 6
- 8D. Ferguson ▲ 46'
- 15N. Rainbird ▲ 61'
- 9B. Koop ▲ 71'
- 32S. Hillyer ▲ 78'
- 1J. Greenwood
- 18L. Rainbird
- 1N. Sorras
- 5Z. Gordon
- 3M. Neill
- 4B. van Meurs
- 12M. Buettner
- 22Fábio Ferreira ▼ 71'
- 6J. Simmons ▼ 81'
- 10D. Burgess ▼ 71'
- 99R. O'Donovan
- 29N. Fitzgerald ▼ 71'
- 11A. Parkhouse
Dự bị 6
- 23J. Cresnar ▲ 71'
- 8S. McIllhatton ▲ 71'
- 9O. Puflett ▲ 71'
- 14J. Georgaklis ▲ 81'
- 24H. Gligor ▲ 85'
- 20C. Parsons
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 2 | 30 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 3 | 30 | 58 - 32 | +26 | 57 | |
| 4 | 30 | 64 - 35 | +29 | 56 | |
| 5 | 30 | 62 - 40 | +22 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 52 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 53 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 12 | 30 | 42 - 57 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 52 - 61 | -9 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 35 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 31 - 61 | -30 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 65 | -41 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
41Ghi được51
43Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai26