Sydney Olympic vs Manly United
Tỷ số chung cuộc: Sydney Olympic 1-1 Manly United tại New South Wales NPL, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney Olympic thắng 4, hòa 3, Manly United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Semi-finals
- Sân vận động
- Belmore Sports Ground, Sydney
- Trọng tài
- M. Weiner
- Phong độ
- LWLLD Sydney Olympic
- LWWDL Manly United
- HT0-0
- 64' ▲ Fábio Ferreira ▼ O. Puflett
- 77' ▲ B. Koop ▼ D. Ferguson
- 81' ▲ C. Gligor ▼ D. Burgess
- 101' ▲ H. Elliot ▼ D. Pandurevic
- 107' S. McIllhatton 1-0
- 112' ▲ L. Kmet ▼ D. Fabrizio
- 115' ▲ M. Lal ▼ T. Fay
- 120' ▲ P. Politis ▼ A. Parkhouse
- 120'+2 1-1 Bruno Mendes
- 120'+1 R. O'Donovan11m 2-1
- 120'+2 2-2 Bruno Mendes11m
- 120'+3 M. Glassock11m 3-2
- 120'+4 J. Oates11mhỏng 11m
- 120'+5 S. McIllhatton11mhỏng 11m
- 120'+6 M. Lal11mhỏng 11m
- 120'+7 3-3 B. Koop11m
- 120'+8 N. Ujdur11m 4-3
- 120'+9 Fábio Ferreira11mhỏng 11m
- 120'+10 4-4 M. Sim11m
- 120'+11 D. Dias11mhỏng 11m
- 120'+12 4-5 L. Kmet11m
- FT1-1
Đội hình
- 20C. Parsons
- 6M. Cordier
- 5M. Glassock
- 4B. van Meurs
- 23D. Dias
- 8S. McIllhatton
- 19D. Burgess ▼ 81'
- 3N. Ujdur
- 99R. O'Donovan
- 11A. Parkhouse ▼ 120'
- 9O. Puflett ▼ 64'
Dự bị 6
- 22Fábio Ferreira ▲ 64'
- 24C. Gligor ▲ 81'
- 36P. Politis ▲ 120'
- 2T. Whiteside
- 17M. Peterson
- 90E. Hamele
- 20J. Greenwood
- 4J. Oates
- 5T. Fay ▼ 115'
- 18L. Rainbird
- 11M. Sim
- 14D. Pandurevic ▼ 101'
- 21D. Fabrizio ▼ 112'
- 8D. Ferguson ▼ 77'
- 19A. Aganović
- 3J. Piriz
- 22Bruno Mendes
Dự bị 6
- 9B. Koop ▲ 77'
- 27H. Elliot ▲ 101'
- 10L. Kmet ▲ 112'
- 29M. Lal ▲ 115'
- 31M. Martinello
- 41J. Obern
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 40 - 27 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 36 - 24 | +12 | 41 | |
| 3 | 22 | 43 - 25 | +18 | 40 | |
| 4 | 22 | 43 - 31 | +12 | 40 | |
| 5 | 22 | 41 - 33 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 7 | 22 | 53 - 45 | +8 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 42 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 37 - 42 | -5 | 20 | |
| 10 | 22 | 37 - 52 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 32 - 57 | -25 | 18 | |
| 12 | 22 | 28 - 47 | -19 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu25
42Ghi được39
29Thủng lưới28
1.75Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai21