Wollongong Wolves vs Sutherland Sharks
Tỷ số chung cuộc: Wollongong Wolves 2-0 Sutherland Sharks tại New South Wales NPL, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wollongong Wolves thắng 8, hòa 1, Sutherland Sharks thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 17
- Sân vận động
- WIN Stadium, Wollongong
- Phong độ
- LLWWL Wollongong Wolves
- DLWLD Sutherland Sharks
- 8' N. Darjani 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ L. Sauer ▼ A. Brown
- 53' ▲ N. Sullivan ▼ O. Randazzo
- 58' J. Trew · A. Masciovecchio 2-0
- 61' ▲ J. Photi ▼ H. Lamberton
- 61' ▲ J. Busch ▼ F. Kamada
- 66' ▲ J. Roberts ▼ L. Khoury
- 74' ▲ S. Stevenson ▼ N. Darjani
- 79' ▲ J. Lavalle ▼ A. Masciovecchio
- 90'+4 ▲ B. Giason ▼ L. Scott
- FT2-0
Đội hình
- 13T. Butkovic
- 8S. Mapet-Riak
- 23W. Scott
- 5B. Kanaizumi
- 88C. McStay
- 7M. Beattie
- 11N. Darjani ▼ 74'
- 21E. Beaven
- 24L. Scott ▼ 90'
- 25A. Masciovecchio ▼ 79'
- 14J. Trew
Dự bị 6
- 6S. Stevenson ▲ 74'
- 17J. Lavalle ▲ 79'
- 29B. Giason ▲ 90'
- 12T. Dunn
- 1N. Vekić
- 4D. Kelly
- 1M. Bulic
- 4M. Stamatellis
- 6B. Clarkson
- 15N. Grimaldi
- 14C. Lindsay
- 2T. Umebachi
- 8A. Brown ▼ 53'
- 25O. Randazzo ▼ 53'
- 33L. Khoury ▼ 66'
- 9H. Lamberton ▼ 61'
- 11F. Kamada ▼ 61'
Dự bị 6
- 21L. Sauer ▲ 53'
- 10N. Sullivan ▲ 53'
- 5J. Photi ▲ 61'
- 91J. Busch ▲ 61'
- 3J. Roberts ▲ 66'
- 22J. Cremen-Cowan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 2 | 30 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 3 | 30 | 58 - 32 | +26 | 57 | |
| 4 | 30 | 64 - 35 | +29 | 56 | |
| 5 | 30 | 62 - 40 | +22 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 52 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 53 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 12 | 30 | 42 - 57 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 52 - 61 | -9 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 35 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 31 - 61 | -30 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 65 | -41 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
57Ghi được21
43Thủng lưới35
1.9Bàn thắng mỗi trận0.7
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai12