Wollongong Wolves
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Sutherland Sharks

Wollongong Wolves vs Sutherland Sharks

Tỷ số chung cuộc: Wollongong Wolves 3-3 Sutherland Sharks tại New South Wales NPL, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wollongong Wolves thắng 8, hòa 1, Sutherland Sharks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 22
Sân vận động
WIN Stadium, Wollongong
Trọng tài
B. Merchant
Phong độ
LLWWL Wollongong Wolves
DLWLD Sutherland Sharks
  1. 1' B. Kanaizumi · L. Jennings 1-0
  2. 8' B. Kanaizumi · L. Jennings 2-0
  3. 19' 2-1 J. Cox
  4. 32' 2-2 C. Lindsay11m
  5. HT2-2
  6. 46' L. Scott J. Lavalle
  7. 52' 2-3 M. Smith · L. Everett
  8. 57' J. Macdonald K. Maliet
  9. 67' L. Jennings 3-3
  10. 79' N. Kalule B. Griffin
  11. 79' N. Darjani T. Tsujimura
  12. 79' L. Sauer M. Smith
  13. 79' J. Fotopoulos P. OShea
  14. FT3-3

Đội hình

Wollongong Wolves HLV: L. Wilkshire
  1. 1H. Durose
  2. 15N. Littler
  3. 4N. Djordjevic
  4. 5B. Kanaizumi
  5. 6S. Stevenson
  6. 17M. Beattie
  7. 8B. Griffin ▼ 79'
  8. 10T. Tsujimura ▼ 79'
  9. 19J. Lavalle ▼ 46'
  10. 20K. Maliet ▼ 57'
  11. 22L. Jennings

Dự bị 6

  1. 24L. Scott ▲ 46'
  2. 11J. Macdonald ▲ 57'
  3. 12N. Kalule ▲ 79'
  4. 25N. Darjani ▲ 79'
  5. 13T. Butkovic
  6. 2D. Goni
Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 99L. Macdonald
  2. 26J. Cremen-Cowan
  3. 23M. Rodic
  4. 6P. O'Shea
  5. 14C. Lindsay
  6. 18M. Smith ▼ 79'
  7. 22N. Sullivan
  8. 10L. Everett
  9. 7E. Ball
  10. 17J. Andrew
  11. 9J. Cox

Dự bị 5

  1. 25L. Sauer ▲ 79'
  2. 8J. Fotopoulos ▲ 79'
  3. 33M. Jackson
  4. 16S. Samuel
  5. 32T. Mcgowan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney Olympic
22 40 - 27 +13 41
2
Manly United
22 36 - 24 +12 41
3
Blacktown City
22 43 - 25 +18 40
4
Marconi Stallions
22 43 - 31 +12 40
5
APIA Leichhardt Tigers
22 41 - 33 +8 35
6
Rockdale City Suns
22 39 - 36 +3 35
7
Sydney FC U23
22 53 - 45 +8 32
8
Sydney United
22 32 - 42 -10 29
9
Wollongong Wolves
22 37 - 42 -5 20
10
Mt Druitt Town
22 37 - 52 -15 19
11
North Shore Mariners
22 32 - 57 -25 18
12
Sutherland Sharks
22 28 - 47 -19 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
37Ghi được28
42Thủng lưới47
1.68Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu