Sutherland Sharks
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Wollongong Wolves

Sutherland Sharks vs Wollongong Wolves

Tỷ số chung cuộc: Sutherland Sharks 0-3 Wollongong Wolves tại New South Wales NPL, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutherland Sharks thắng 1, hòa 1, Wollongong Wolves thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 2
Sân vận động
Seymour Shaw Park, Sydney
Phong độ
DLWLD Sutherland Sharks
LLWWL Wollongong Wolves
  1. 17' 0-1 L. Scott11m
  2. HT0-1
  3. 61' A. Masciovecchio J. MacDonald
  4. 61' 0-2 A. Masciovecchio · W. Scott
  5. 69' L. Sciuriaga H. Lamberton
  6. 69' J. Busch L. Khoury
  7. 78' J. Trew L. Scott
  8. 89' S. Stevenson M. Muratović
  9. 90'+3 0-3 A. Masciovecchio
  10. FT0-3

Đội hình

Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 8A. Brown
  2. 1M. Bulic
  3. 4M. Stamatellis
  4. 3J. Roberts
  5. 6B. Clarkson
  6. 15N. Grimaldi
  7. 2T. Umebachi
  8. 7C. Rose
  9. 33L. Khoury ▼ 69'
  10. 9H. Lamberton ▼ 69'
  11. 11F. Kamada

Dự bị 6

  1. 17L. Sciuriaga ▲ 69'
  2. 91J. Busch ▲ 69'
  3. 43I. Arimoto
  4. 19E. Ball
  5. 14C. Lindsay
  6. 22J. Cremen-Cowan
Wollongong Wolves HLV: D. Carney
  1. 13T. Butkovic
  2. 8S. Mapet-Riak
  3. 23W. Scott
  4. 5B. Kanaizumi
  5. 3H. Buesnel
  6. 88C. McStay
  7. 7M. Beattie
  8. 9T. Ofuka
  9. 99J. MacDonald ▼ 61'
  10. 24L. Scott ▼ 78'
  11. 10M. Muratović ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 25A. Masciovecchio ▲ 61'
  2. 14J. Trew ▲ 78'
  3. 6S. Stevenson ▲ 89'
  4. 17J. Lavalle
  5. 15E. Beaven
  6. 1N. Vekić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
APIA Leichhardt Tigers
30 64 - 35 +29 65
2
Rockdale City Suns
30 60 - 45 +15 59
3
Blacktown City
30 58 - 32 +26 57
4
Marconi Stallions
30 64 - 35 +29 56
5
St George City FA
30 62 - 40 +22 51
6
Sydney FC U23
30 49 - 52 -3 46
7
Wollongong Wolves
30 57 - 43 +14 43
8
Manly United
30 41 - 43 -2 42
9
Sydney Olympic
30 51 - 53 -2 39
10
Sydney United
30 42 - 48 -6 39
11
NWS Spirit
30 40 - 53 -13 39
12
Central Coast II
30 42 - 57 -15 33
13
Western Sydney Wanderers FC U23
30 52 - 61 -9 31
14
Sutherland Sharks
30 21 - 35 -14 31
15
Mt Druitt Town
30 31 - 61 -30 23
16
Bulls Academy
30 24 - 65 -41 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
21Ghi được57
35Thủng lưới43
0.7Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu