Sydney Olympic vs Marconi Stallions
Tỷ số chung cuộc: Sydney Olympic 2-4 Marconi Stallions tại New South Wales NPL, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney Olympic thắng 4, hòa 2, Marconi Stallions thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 14
- Sân vận động
- Belmore Sports Ground, Sydney
- Phong độ
- LWLLD Sydney Olympic
- LWWDL Marconi Stallions
- 9' R. O'Donovan · A. Parkhouse 1-0
- 15' ▲ J. Hilton ▼ J. Gibson
- 41' 1-1 A. Parkhousephản lưới
- HT1-1
- 51' 1-2 D. Costanzo · M. Fernandez
- 59' P. Politis · J. Cresnar 2-2
- 66' ▲ N. Fitzgerald ▼ Fábio Ferreira
- 70' 2-3 K. Cimenti · D. Costanzo
- 71' ▲ J. Vidic ▼ M. Fernandez
- 83' ▲ J. Simmons ▼ S. McIllhatton
- 87' ▲ C. Hatfield ▼ A. Duricic
- 90'+3 2-4 C. Hatfield · J. Vidic
- FT2-4
Đội hình
- 1N. Sorras
- 5Z. Gordon
- 4B. van Meurs
- 23J. Cresnar
- 22Fábio Ferreira ▼ 66'
- 8S. McIllhatton ▼ 83'
- 10D. Burgess
- 2P. Politis
- 99R. O'Donovan
- 11A. Parkhouse
- 9O. Puflett
Dự bị 6
- 29N. Fitzgerald ▲ 66'
- 6J. Simmons ▲ 83'
- 24H. Gligor
- 12M. Buettner
- 3M. Neill
- 20C. Parsons
- 20J. Gibson ▼ 15'
- 3G. Speranza
- 4R. Speranza
- 5L. McGing
- 2N. Millgate
- 23B. Vella
- 6D. Costanzo
- 8H. Aoyama
- 13A. Duricic ▼ 87'
- 19K. Cimenti
- 17M. Fernandez ▼ 71'
Dự bị 6
- 24J. Hilton ▲ 15'
- 21J. Vidic ▲ 71'
- 7C. Hatfield ▲ 87'
- 22T. McDonald
- 15L. Raso
- 14D. Brischetto
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 2 | 30 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 3 | 30 | 58 - 32 | +26 | 57 | |
| 4 | 30 | 64 - 35 | +29 | 56 | |
| 5 | 30 | 62 - 40 | +22 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 52 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 53 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 12 | 30 | 42 - 57 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 52 - 61 | -9 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 35 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 31 - 61 | -30 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 65 | -41 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
51Ghi được64
53Thủng lưới35
1.7Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31