Sydney Olympic
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Marconi Stallions

Sydney Olympic vs Marconi Stallions

Tỷ số chung cuộc: Sydney Olympic 2-3 Marconi Stallions tại New South Wales NPL, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney Olympic thắng 4, hòa 2, Marconi Stallions thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 16
Sân vận động
Belmore Sports Ground, Sydney
Trọng tài
K. Ams
Phong độ
LWLLD Sydney Olympic
LWWDL Marconi Stallions
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 B. van Meursphản lưới
  3. 55' N. Ujdur T. Whiteside
  4. 72' B. Cholakian D. Burgess
  5. 72' 0-2 C. Ngoy · G. Speranza
  6. 75' C. Hatfield D. Costanzo
  7. 78' R. O'Donovan11m 1-2
  8. 81' M. Fernandez T. James
  9. 84' R. O'Donovan11m 2-2
  10. 90'+2 2-3 C. Hatfield · C. Ngoy
  11. FT2-3

Đội hình

Sydney Olympic HLV: A. Jurić
  1. 1N. Sorras
  2. 6M. Cordier
  3. 5M. Glassock
  4. 2T. Whiteside ▼ 55'
  5. 4B. van Meurs
  6. 23D. Dias
  7. 8S. McIllhatton
  8. 19D. Burgess ▼ 72'
  9. 99R. O'Donovan
  10. 11A. Parkhouse
  11. 9O. Puflett

Dự bị 6

  1. 3N. Ujdur ▲ 55'
  2. 10B. Cholakian ▲ 72'
  3. 20C. Parsons
  4. 24C. Gligor
  5. 17M. Peterson
  6. 22Fábio Ferreira
Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 1N. Vekić
  2. 3G. Speranza
  3. 4R. Speranza
  4. 22T. McDonald
  5. 16L. Youlley
  6. 8C. Evans
  7. 23B. Vella
  8. 9T. James ▼ 81'
  9. 6D. Costanzo ▼ 75'
  10. 10M. Jesic
  11. 11C. Ngoy

Dự bị 6

  1. 7C. Hatfield ▲ 75'
  2. 17M. Fernandez ▲ 81'
  3. 20D. Shaw
  4. 13S. Gulisano
  5. 19Z. Cairncross
  6. 18A. Valenti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney Olympic
22 40 - 27 +13 41
2
Manly United
22 36 - 24 +12 41
3
Blacktown City
22 43 - 25 +18 40
4
Marconi Stallions
22 43 - 31 +12 40
5
APIA Leichhardt Tigers
22 41 - 33 +8 35
6
Rockdale City Suns
22 39 - 36 +3 35
7
Sydney FC U23
22 53 - 45 +8 32
8
Sydney United
22 32 - 42 -10 29
9
Wollongong Wolves
22 37 - 42 -5 20
10
Mt Druitt Town
22 37 - 52 -15 19
11
North Shore Mariners
22 32 - 57 -25 18
12
Sutherland Sharks
22 28 - 47 -19 13
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu23
42Ghi được43
29Thủng lưới32
1.75Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu