Marconi Stallions
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sydney Olympic

Marconi Stallions vs Sydney Olympic

Tỷ số chung cuộc: Marconi Stallions 1-2 Sydney Olympic tại New South Wales NPL, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marconi Stallions thắng 4, hòa 2, Sydney Olympic thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 5
Sân vận động
Marconi Stadium, Sydney
Trọng tài
A. Arndt
Phong độ
LWWDL Marconi Stallions
LWLLD Sydney Olympic
  1. 21' 0-1 D. Burgess
  2. 26' 0-2 O. Puflett
  3. HT0-2
  4. 62' T. James C. Hatfield
  5. 73' Fábio Ferreira M. Peterson
  6. 75' B. Vella L. Youlley
  7. 75' M. Fernandez S. Gulisano
  8. 86' C. Gligor S. McIllhatton
  9. 90' C. Deng D. Burgess
  10. 90'+2 C. Ngoy 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 1N. Vekić
  2. 19Z. Cairncross
  3. 3G. Speranza
  4. 22T. McDonald
  5. 2N. Millgate
  6. 16L. Youlley ▼ 75'
  7. 13S. Gulisano ▼ 75'
  8. 6D. Costanzo
  9. 10M. Jesic
  10. 11C. Ngoy
  11. 7C. Hatfield ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 9T. James ▲ 62'
  2. 23B. Vella ▲ 75'
  3. 17M. Fernandez ▲ 75'
  4. 4R. Speranza
  5. 20D. Shaw
  6. 8C. Evans
Sydney Olympic HLV: A. Jurić
  1. 1N. Sorras
  2. 5M. Glassock
  3. 4B. van Meurs
  4. 23D. Dias
  5. 8S. McIllhatton ▼ 86'
  6. 19D. Burgess ▼ 90'
  7. 7W. Angel
  8. 99R. O'Donovan
  9. 11A. Parkhouse
  10. 9O. Puflett
  11. 17M. Peterson ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 22Fábio Ferreira ▲ 73'
  2. 24C. Gligor ▲ 86'
  3. 21C. Deng ▲ 90'
  4. 15K. Nicolaou
  5. 20C. Parsons
  6. 36P. Politis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney Olympic
22 40 - 27 +13 41
2
Manly United
22 36 - 24 +12 41
3
Blacktown City
22 43 - 25 +18 40
4
Marconi Stallions
22 43 - 31 +12 40
5
APIA Leichhardt Tigers
22 41 - 33 +8 35
6
Rockdale City Suns
22 39 - 36 +3 35
7
Sydney FC U23
22 53 - 45 +8 32
8
Sydney United
22 32 - 42 -10 29
9
Wollongong Wolves
22 37 - 42 -5 20
10
Mt Druitt Town
22 37 - 52 -15 19
11
North Shore Mariners
22 32 - 57 -25 18
12
Sutherland Sharks
22 28 - 47 -19 13
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu24
43Ghi được42
32Thủng lưới29
1.87Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu