Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Brisbane Roar

Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory 2-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 4, hòa 1, Brisbane Roar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
HBF Park, Perth
Phong độ
DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
WWWLW Brisbane Roar
  1. 8' G. Popovic11m 1-0
  2. 19' J. O'Shea N. Maieroni
  3. 21' Jaiden Kucharski
  4. HT1-0
  5. 53' Samuel Klein
  6. 56' Michael Ruhs
  7. 65' 1-1 D. Valkanis
  8. 69' B. Halloran M. Ruhs
  9. 70' S. Colakovski N. Pennington
  10. 70' A. Taggart G. Popovic
  11. 75' A. Didulica J. Kucharski
  12. 76' J. Risdon S. Sutton
  13. 76' S. Despotovski 2-1
  14. 77' Sebastian Despotovski
  15. 80' N. Thom M. Lode
  16. 83' A. Lebib C. A. Shamoon
  17. 85' Andriano Lebib
  18. 90'+3 William Freney
  19. 90'+3 Henry Hore
  20. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Adam Griffiths
  1. 29M. Sutton
  2. 2C. A. Shamoon▼ 83'
  3. 45B. Kaltack
  4. 4S. Wootton
  5. 3S. Sutton▼ 76'
  6. 9J. Kucharski▼ 75'
  7. 39G. De Abreu
  8. 27W. Freney
  9. 7N. Pennington▼ 70'
  10. 16G. Popovic▼ 70'
  11. 25S. Despotovski

Dự bị 7

  1. 40R. Warner
  2. 19J. Risdon▲ 76'
  3. 67S. Colakovski▲ 70'
  4. 24A. Lebib▲ 83'
  5. 23A. Didulica▲ 75'
  6. 22A. Taggart▲ 70'
  7. 17A. Sulemani
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis
  2. 2Y. Salas
  3. 3D. Valkanis
  4. 5M. Lode▼ 80'
  5. 16M. Dench
  6. 31N. Maieroni▼ 19'
  7. 19M. Ruhs▼ 69'
  8. 44J. Lauton
  9. 8S. Klein
  10. 13H. Hore
  11. 17J. Vidic

Dự bị 7

  1. 11M. Freke
  2. 26J. O'Shea▲ 19'
  3. 27B. Halloran▲ 69'
  4. 39N. Thom▲ 80'
  5. 10G. Vrakas
  6. 6A. Ludwik
  7. 35M. Evagorou-Alao

Thống kê

042
630
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích6
4Bị chặn1
2Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
235Chuyền bóng582
70%Chính xác chuyền85%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

30Trận đấu31
36Ghi được35
46Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu