Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Brisbane Roar

Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory 1-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 4, hòa 1, Brisbane Roar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
Sân vận động
HBF Park, Perth
Phong độ
DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
WWWLW Brisbane Roar
  1. 9' Giovanni De Abreu
  2. 9' Samuel Klein
  3. 19' A. Taggart · T. Ostler 1-0
  4. 28' Samuel Klein
  5. 30' 1-1 C. Long11m
  6. 44' Nicholas Pennington
  7. HT1-1
  8. 50' 1-2 S. Klein · H. Hore
  9. 56' Z. Lisolajski S. Sutton
  10. 56' S. Despotovski T. Ostler
  11. 72' M. Dench M. Ruhs
  12. 72' J. Vidic C. Long
  13. 80' Tom Lawrence
  14. 81' L. Amos R. Bozinovski
  15. 84' Georgios Vrakas
  16. 87' E. Shaw H. Hore
  17. 88' James McGarry
  18. 90'+3 Luke Amos
  19. 90' G. Popovic G. De Abreu
  20. 90'+3 J. Lauton G. Vrakas
  21. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Adam Griffiths
  1. 29M. Sutton
  2. 2C. A. Shamoon
  3. 45B. Kaltack
  4. 4S. Wootton
  5. 3S. Sutton▼ 56'
  6. 20T. Ostler▼ 56'
  7. 18R. Bozinovski▼ 81'
  8. 39G. De Abreu▼ 90'
  9. 7N. Pennington
  10. 22A. Taggart
  11. 34T. Lawrence

Dự bị 7

  1. 40R. Warner
  2. 10L. Amos▲ 81'
  3. 15Z. Lisolajski▲ 56'
  4. 16G. Popovic▲ 90'
  5. 17A. Sulemani
  6. 24A. Lebib
  7. 25S. Despotovski▲ 56'
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis
  2. 2Y. Salas
  3. 3D. Valkanis
  4. 6A. Ludwik
  5. 23J. McGarry
  6. 13H. Hore▼ 87'
  7. 31N. Maieroni
  8. 8S. Klein
  9. 10G. Vrakas▼ 90'
  10. 9C. Long▼ 72'
  11. 19M. Ruhs▼ 72'

Dự bị 7

  1. 11M. Freke
  2. 15H. Bility
  3. 16M. Dench▲ 72'
  4. 17J. Vidic▲ 72'
  5. 30Q. MacNicol
  6. 41E. Shaw▲ 87'
  7. 44J. Lauton▲ 90'

Thống kê

046
830
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm22
5Trúng đích8
3Chệch đích5
1Bị chặn9
6Phạt góc8
1Việt vị1
12Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
6Cứu thua4
480Chuyền bóng404
81%Chính xác chuyền80%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

30Trận đấu31
36Ghi được35
46Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu