Western United
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Auckland

Western United vs Auckland

Tỷ số chung cuộc: Western United 4-2 Auckland tại Giải vô địch bóng đá Úc, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Western United thắng 2, hòa 0, Auckland thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 29
Sân vận động
Ironbark Fields, Melbourne
Phong độ
WWLDL Western United
DWWLL Auckland
  1. 18' M. Ruhs · N. Botić 1-0
  2. 23' N. Botić · B. Garuccio 2-0
  3. 30' Francis De Vries
  4. HT2-0
  5. 46' J. Lauton R. Bozinovski
  6. 46' N. Moreno M. François
  7. 46' J. Brimmer F. Gallegos
  8. 46' C. Elliot F. de Vries
  9. 49' A. Thurgate 3-0
  10. 57' Michael Ruhs
  11. 62' 3-1 N. Moreno · H. Sakai
  12. 70' J. Randall M. Mata
  13. 72' O. Lavale M. Ruhs
  14. 72' A. Walatee R. Danzaki
  15. 74' Angus Thurgate
  16. 78' Abel Walatee
  17. 81' T. Smith N. Pijnaker
  18. 83' Charbel Shamoon A. Thurgate
  19. 86' R. Najjarine M. Grimaldi
  20. 90'+4 3-2 J. Randall · N. Moreno
  21. 90'+6 O. Lavale · R. Najjarine 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Western United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Aloisi
  1. 33M. Sutton 5.7
  2. 6T. Imai 6.7
  3. 4J. Donachie 6.6
  4. 30D. Leonard 6.7
  5. 17B. Garuccio 7.6
  6. 77R. Danzaki ▼ 72' 6.9
  7. 23R. Bozinovski ▼ 46' 6.5
  8. 32A. Thurgate ▼ 83' 7.5
  9. 10M. Grimaldi ▼ 86' 6.2
  10. 24M. Ruhs ▼ 72' 7.2
  11. 19N. Botić 8.7

Dự bị 7

  1. 44J. Lauton ▲ 46' 6.7
  2. 5O. Lavale ▲ 72' 7.0
  3. 20A. Walatee ▲ 72' 6.5
  4. 29Charbel Shamoon ▲ 83' 6.3
  5. 7R. Najjarine ▲ 86' 7.2
  6. 70M. Vonja
  7. 37L. Vickery
Auckland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Corica
  1. 12A. Paulsen 6.3
  2. 2H. Sakai 6.3
  3. 23D. Hall 6.7
  4. 4N. Pijnaker ▼ 81' 6.7
  5. 15F. de Vries ▼ 46' 6.2
  6. 27L. Rogerson 6.3
  7. 6L. Verstraete 6.5
  8. 28F. Gallegos ▼ 46' 6.3
  9. 11M. François ▼ 46' 5.9
  10. 9M. Mata ▼ 70' 6.9
  11. 10G. May 7.0

Dự bị 7

  1. 25N. Moreno ▲ 46' 7.9
  2. 22J. Brimmer ▲ 46' 6.9
  3. 17C. Elliot ▲ 46' 6.5
  4. 21J. Randall ▲ 70' 7.2
  5. 5T. Smith ▲ 81' 6.7
  6. 7C. Howieson
  7. 1M. Woud

Thống kê

033
110
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm12
7Trúng đích3
1Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc1
0Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
373Chuyền bóng481
277Chuyền chính xác370
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

32Trận đấu30
62Ghi được54
51Thủng lưới34
1.94Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu