Auckland
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Western United

Auckland vs Western United

Tỷ số chung cuộc: Auckland 0-4 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 0, Western United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
Sân vận động
Go Media Stadium, Auckland
Phong độ
DWWLL Auckland
WWLDL Western United
  1. 17' 0-1 R. Danzaki11m
  2. 21' Felipe Gallegos
  3. 23' 0-2 N. Botić
  4. 34' 0-3 H. Ibusuki · T. Imai
  5. HT0-3
  6. 46' S. Galloway C. Elliot
  7. 46' L. Rogerson J. Brimmer
  8. 52' J. Randall N. Moreno
  9. 66' M. Ruhs N. Botić
  10. 66' M. Grimaldi A. Walatee
  11. 67' M. Mata F. de Vries
  12. 77' R. Najjarine R. Danzaki
  13. 77' J. Lauton R. Bozinovski
  14. 79' Tomoki Imai
  15. 85' J. Najdovski H. Ibusuki
  16. 87' 0-4 M. Grimaldi · R. Najjarine
  17. 88' F. McKenlay L. Verstraete
  18. FT0-4

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Corica
  1. 12A. Paulsen 6.9
  2. 17C. Elliot ▼ 46' 5.9
  3. 2H. Sakai 7.2
  4. 4N. Pijnaker 6.9
  5. 15F. de Vries ▼ 67' 6.2
  6. 6L. Verstraete ▼ 88' 6.3
  7. 28F. Gallegos 6.3
  8. 14L. Gillion 5.9
  9. 22J. Brimmer ▼ 46' 6.5
  10. 25N. Moreno ▼ 52' 6.7
  11. 10G. May 7.6

Dự bị 7

  1. 3S. Galloway ▲ 46' 6.7
  2. 27L. Rogerson ▲ 46' 6.6
  3. 21J. Randall ▲ 52' 7.2
  4. 9M. Mata ▲ 67' 6.6
  5. 18F. McKenlay ▲ 88'
  6. 5T. Smith
  7. 1M. Woud
Western United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Aloisi
  1. 33M. Sutton 8.5
  2. 13T. Russell 7.9
  3. 6T. Imai 8.0
  4. 30D. Leonard 6.3
  5. 29Charbel Shamoon 6.9
  6. 77R. Danzaki ▼ 77' 7.2
  7. 23R. Bozinovski ▼ 77' 7.5
  8. 32A. Thurgate 7.2
  9. 20A. Walatee ▼ 66' 7.3
  10. 9H. Ibusuki ▼ 85' 7.5
  11. 19N. Botić ▼ 66' 7.2

Dự bị 7

  1. 24M. Ruhs ▲ 66' 6.6
  2. 10M. Grimaldi ▲ 66' 7.2
  3. 7R. Najjarine ▲ 77' 7.2
  4. 44J. Lauton ▲ 77' 6.7
  5. 14J. Najdovski ▲ 85' 6.7
  6. 1T. Heward-Belle
  7. 22K. Vidmar

Thống kê

016
810
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm17
6Trúng đích7
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
6Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
415Chuyền bóng279
314Chuyền chính xác184
76%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

30Trận đấu32
54Ghi được62
34Thủng lưới51
1.8Bàn thắng mỗi trận1.94
13Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu