Western United vs Auckland
Tỷ số chung cuộc: Western United 0-2 Auckland tại Giải vô địch bóng đá Úc, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Western United thắng 2, hòa 0, Auckland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
- Sân vận động
- Ironbark Fields, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- DWWLL Auckland
- 40' Jordan Lauton
- 44' 0-1 G. May · J. Brimmer
- 45'+2 0-2 M. Mata · N. Moreno
- HT0-2
- 66' ▲ M. Grimaldi ▼ R. Danzaki
- 69' ▲ J. Randall ▼ M. Mata
- 69' ▲ M. François ▼ J. Brimmer
- 69' ▲ C. Howieson ▼ N. Moreno
- 77' ▲ S. Pasquali ▼ J. Lauton
- 77' ▲ T. Russell ▼ Charbel Shamoon
- 80' ▲ C. Elliot ▼ L. Rogerson
- 83' ▲ M. Ruhs ▼ A. Walatee
- 90'+5 Ben Garuccio
- 90'+1 ▲ A. Coulibaly ▼ N. Pijnaker
- FT0-2
Đội hình
- 33M. Sutton 6.3
- 29Charbel Shamoon ▼ 77' 6.2
- 6T. Imai 6.9
- 30D. Leonard 7.3
- 17B. Garuccio 7.2
- 77R. Danzaki ▼ 66' 6.9
- 23R. Bozinovski 6.7
- 44J. Lauton ▼ 77' 6.9
- 20A. Walatee ▼ 83' 5.6
- 9H. Ibusuki 7.0
- 19N. Botić 6.9
Dự bị 7
- 10M. Grimaldi ▲ 66' 6.9
- 21S. Pasquali ▲ 77' 6.7
- 13T. Russell ▲ 77' 6.6
- 24M. Ruhs ▲ 83' 6.3
- 22K. Vidmar
- 37L. Vickery
- 70M. Vonja
- 12A. Paulsen 7.6
- 2H. Sakai 7.6
- 5T. Smith 7.3
- 4N. Pijnaker ▼ 90' 6.9
- 15F. de Vries 7.6
- 27L. Rogerson ▼ 80' 6.9
- 22J. Brimmer ⇢ ▼ 69' 6.6
- 28F. Gallegos 7.5
- 25N. Moreno ⇢ ▼ 69' 7.2
- 9M. Mata ⚽ ▼ 69' 7.0
- 10G. May ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 21J. Randall ▲ 69' 6.7
- 11M. François ▲ 69' 7.2
- 7C. Howieson ▲ 69' 6.9
- 17C. Elliot ▲ 80' 7.0
- 16A. Coulibaly ▲ 90'
- 1M. Woud
- 14L. Gillion
Thống kê
02⚑7
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị3
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
576Chuyền bóng333
458Chuyền chính xác226
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu30
62Ghi được54
51Thủng lưới34
1.94Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai28