Gandzasar vs FC Ararat-Armenia
Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 0-1 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 1, hòa 1, FC Ararat-Armenia thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 10
- Phong độ
- LLLLL Gandzasar
- DWLWW FC Ararat-Armenia
- HT0-0
- 58' ▲ R. Ramos ▼ A. Tera
- 58' ▲ A. Eloyan ▼ Joao Lima
- 59' U. Ajibona
- 61' ▲ P. Avetisyan ▼ U. Ajibona
- 71' A. Eloyan
- 76' ▲ K. Duffour ▼ P. Avetisyan
- 77' P. Avetisyan
- 78' ▲ K. Hovhannisyan ▼ H. Oliveira
- 78' ▲ A. Ambartsumyan ▼ K. Muradyan
- 78' ▲ P. Ayongo ▼ Z. Shaghoyan
- 81' 0-1 K. Hovhannisyan
- 85' ▲ R. Karagulyan ▼ A. Mensah
- 85' ▲ L. Petrosyan ▼ L. Merrill
- FT0-1
Đội hình
- 31N. Lobusov
- 20S. Obonde
- 15A. Mensah ▼ 85'
- 4T. Voskanyan
- 6V. Minasyan
- 33V. Hayrapetyan
- 14O. C. Emmanuel
- 96P. Avetisyan ▼ 76'
- 28U. Ajibona ▼ 61'
- 7B. Mani
- 17L. Merrill ▼ 85'
Dự bị 12
- 1G. Matevosyan
- 5S. Kanda
- 37R. Karagulyan ▲ 85'
- 2P. Manukyan
- 77A. Khachatryan
- 66K. Duffour ▲ 76'
- 9P. Avetisyan ▲ 61'
- 10L. Petrosyan ▲ 85'
- 13R. Rostokin
- 18G. Paronyan
- 8B. D. Ismail
- 29S. Kone
- 1A. Nersesyan
- 2H. Oliveira ▼ 78'
- 4J. Queiros
- 3Junior Julio
- 16E. Grigoryan
- 8J. A. Balanta
- 19K. Muradyan ▼ 78'
- 77A. Serobyan
- 20A. Tera ▼ 58'
- 7Z. Shaghoyan ▼ 78'
- 99Joao Lima ▼ 58'
Dự bị 12
- 12S. Badalyan
- 13K. Hovhannisyan ▲ 78'
- 5H. Hakobyan
- 17M. Gbomadu
- 10A. Ambartsumyan ▲ 78'
- 30R. Ramos ▲ 58'
- 36V. Makhsudyan
- 22M. Hakobyan
- 47A. Malis
- 90P. Ayongo ▲ 78'
- 88Welton
- 9A. Eloyan ▲ 58'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu35
36Ghi được63
42Thủng lưới37
1.2Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai38