Gandzasar
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ararat-Armenia

Gandzasar vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 0-4 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 1, hòa 1, FC Ararat-Armenia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 28
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
LLLLL Gandzasar
DWLWW FC Ararat-Armenia
  1. 7' 0-1 A. Ambartsumyan
  2. 33' A. Tera
  3. HT0-1
  4. 46' T. Yenne M. Gbomadu
  5. 63' A. Nondi H. Harutyunyan
  6. 63' E. Ocansey Z. Shaghoyan
  7. 65' D. Barseghyan A. Mizyed
  8. 70' K. Muradyan A. Tera
  9. 77' E. Gyasi I. Opoku
  10. 77' G. Paronyan B. Mani
  11. 78' E. Gyasi
  12. 78' A. Kocharyan L. Merrill
  13. 84' S. Koné T. Sawada
  14. 86' 0-2 T. Yenne
  15. 89' Romércio João Queirós
  16. 90' 0-3 M. Noubissi
  17. 90'+2 0-4 T. Yenne
  18. FT0-4

Đội hình

Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. T. Vopanyan
  2. V. Minasyan
  3. S. Obonde
  4. R. Karagulyan
  5. O. Faye
  6. L. Merrill ▼ 78'
  7. A. Mizyed ▼ 65'
  8. I. Opoku ▼ 77'
  9. O. Emmanuel
  10. T. Sawada ▼ 84'
  11. B. Mani ▼ 77'

Dự bị 12

  1. D. Barseghyan ▲ 65'
  2. E. Gyasi ▲ 77'
  3. G. Paronyan ▲ 77'
  4. A. Kocharyan ▲ 78'
  5. S. Koné ▲ 84'
  6. A. Tatintsyan
  7. E. Soghomonyan
  8. Gevorg Matevosyan
  9. Grigori Matevosyan
  10. S. Zakaryan
  11. V. Muradyan
  12. Y. Manukyan
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. H. Avagyan
  2. E. Grigoryan
  3. João Queirós ▼ 89'
  4. J. Julio
  5. K. Hovhannisyan
  6. A. Ambartsumyan
  7. H. Harutyunyan ▼ 63'
  8. A. Tera ▼ 70'
  9. M. Noubissi
  10. Z. Shaghoyan ▼ 63'
  11. M. Gbomadu ▼ 46'

Dự bị 10

  1. T. Yenne ▲ 46'
  2. A. Nondi ▲ 63'
  3. E. Ocansey ▲ 63'
  4. K. Muradyan ▲ 70'
  5. Romércio ▲ 89'
  6. A. Pavlovets
  7. D. Kucher
  8. H. Hakobyan
  9. N. Alaverdyan
  10. R. Manasyan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu40
13Ghi được95
70Thủng lưới37
0.46Bàn thắng mỗi trận2.38
2Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn31
6Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu