Gandzasar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ararat-Armenia

Gandzasar vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 2-1 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 21 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 1, hòa 1, FC Ararat-Armenia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Trọng tài
Z. Hovhannisyan
Phong độ
WLLLL Gandzasar
DWLWW FC Ararat-Armenia
  1. 9' G. Harutyunyan 1-0
  2. 32' I. Antonov
  3. 32' I. Antonov
  4. HT1-0
  5. 56' A. Kobyalko A. Christian
  6. 57' A. Zoko G. Ohanyan
  7. 57' 1-1 D. Guz
  8. 68' R. Achenteh P. Avetisyan
  9. 73' G. Malakyan L. Ogana
  10. 75' E. Yeghiazaryan Andranik Kocharyan
  11. 89' D. Minasyan 2-1
  12. 90'+3 H. Asoyan A. Grigoryan
  13. FT2-1

Đội hình

Gandzasar HLV: A. Barseghyan
  1. G. Kasparov
  2. A. Hovhannisyan
  3. G. Harutyunyan
  4. D. Terteryan
  5. A. Mensah
  6. G. Ohanyan ▼ 57'
  7. D. Minasyan
  8. W. Angulo
  9. A. Grigoryan ▼ 90'
  10. Andranik Kocharyan ▼ 75'
  11. G. Nranyan

Dự bị 12

  1. A. Zoko ▲ 57'
  2. E. Yeghiazaryan ▲ 75'
  3. H. Asoyan ▲ 90'
  4. A. Adamyan
  5. E. Harutyunyan
  6. G. Maghaqyan
  7. G. Meliksetyan
  8. M. Grigoryan
  9. N. Aslanyan
  10. V. Arzoyan
  11. V. Minasyan
  12. V. Poghosyan
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Abakumov
  2. D. Guz
  3. Ângelo
  4. A. Christian ▼ 56'
  5. G. Pashov
  6. I. Antonov
  7. K. Alphonse
  8. P. Avetisyan ▼ 68'
  9. F. Narsingh
  10. L. Ogana ▼ 73'
  11. Mailson

Dự bị 12

  1. A. Kobyalko ▲ 56'
  2. R. Achenteh ▲ 68'
  3. G. Malakyan ▲ 73'
  4. A. Ambartsumyan
  5. A. Avanesyan
  6. A. Damcevski
  7. A. Danielyan
  8. A. Khachumyan
  9. A. Nahapetyan
  10. H. Harutyunyan
  11. S. Čupić
  12. Z. Sanogo

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

24Trận đấu36
31Ghi được59
29Thủng lưới35
1.29Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu