FC Noah
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
West Armenia

FC Noah vs West Armenia

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 5-1 West Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 7, hòa 0, West Armenia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 25
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
LWWWW FC Noah
LWLLL West Armenia
  1. 32' A. Israelyan
  2. 38' H. Hambardzumyan 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Bruno Almeida Y. Eteki
  5. 46' R. Blake Y. Bossa
  6. 46' T. Ayunts A. Israelyan
  7. 49' Matheus Aiás 2-0
  8. 59' D. Sargsyan I A. Christian
  9. 67' Gonçalo Gregório E. Çinari
  10. 67' James V. Pinson
  11. 76' Z. Khudaverdyan G. Manvelyan
  12. 77' 2-1 M. Grigoryan
  13. 80' V. Makhsudyanphản lưới 3-1
  14. 82' G. Petrosyan H. Hambardzumyan
  15. 85' S. Chimezie M. Sevilla
  16. 87' Gonçalo Gregório 4-1
  17. 90'+1 A. Aventisyan
  18. 90'+1 A. Yeghiazaryan A. Kartashyan
  19. 90'+5 Bruno Almeida 5-1
  20. FT5-1

Đội hình

FC Noah HLV: Rui Mota
  1. O. Čančarević
  2. A. Miljković
  3. H. Hambardzumyan▼ 82'
  4. N. Zolotić
  5. Gonçalo Silva
  6. Y. Eteki▼ 46'
  7. G. Manvelyan▼ 76'
  8. E. Çinari▼ 67'
  9. V. Pinson▼ 67'
  10. Matheus Aiás
  11. Hélder Ferreira

Dự bị 12

  1. Bruno Almeida▲ 46'
  2. Gonçalo Gregório▲ 67'
  3. James▲ 67'
  4. Z. Khudaverdyan▲ 76'
  5. G. Petrosyan▲ 82'
  6. A. Dashyan
  7. A. Movsesyan
  8. A. Ploshchadny
  9. G. Abrahamyan
  10. M. Gamboš
  11. Marcos Pedro
  12. S. Muradyan
West Armenia HLV: P. Papyan
  1. M. Umreyan
  2. A. Kartashyan▼ 90'
  3. A. Christian▼ 59'
  4. A. Danielyan
  5. A. Aventisian
  6. M. Sevilla▼ 85'
  7. A. Kocharyan
  8. V. Makhsudyan
  9. M. Grigoryan
  10. Y. Bossa▼ 46'
  11. A. Israelyan▼ 46'

Dự bị 10

  1. R. Blake▲ 46'
  2. T. Ayunts▲ 46'
  3. D. Sargsyan I▲ 59'
  4. S. Chimezie▲ 85'
  5. A. Yeghiazaryan▲ 90'
  6. A. Dragojević
  7. D. Petrosyan
  8. E. Lyansberg
  9. I. Darbinyan
  10. M. Estamirov

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu27
118Ghi được24
45Thủng lưới67
2.57Bàn thắng mỗi trận0.89
22Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn17
67Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu