FC Noah
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
West Armenia

FC Noah vs West Armenia

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 3-1 West Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 7, hòa 0, West Armenia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 36
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
LWWWW FC Noah
LWLLL West Armenia
  1. 10' H. Drame
  2. 11' 0-1 H. Drame
  3. 16' I. Alhaft Martim Maia
  4. 29' A. Miranyan11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 64' C. Oparaocha H. Drame
  7. 66' C. Katoh M. Gamboš
  8. 69' V. Pinson
  9. 79' Pablo Santos 2-1
  10. 80' A. Loretsyan Z. Tarasenko
  11. 80' A. Samake S. Metoyan
  12. 80' H. Sargsyan C. Okoronkwo
  13. 83' G. Manukyan N. Rybikov
  14. 89' Y. Martirosyan
  15. 90' E. Movsesyan V. Pinson
  16. 90' Nico Varela G. Manvelyan
  17. 90'+12 J. Mathieu 2 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. O. Čančarević
  2. A. Miljković
  3. V. Minasyan
  4. Pablo Santos
  5. S. Muradyan
  6. M. Gamboš ▼ 66'
  7. Martim Maia ▼ 16'
  8. G. Manvelyan ▼ 90'
  9. A. Miranyan
  10. J. Mathieu
  11. V. Pinson ▼ 90'

Dự bị 10

  1. I. Alhaft ▲ 16'
  2. C. Katoh ▲ 66'
  3. E. Movsesyan ▲ 90'
  4. Nico Varela ▲ 90'
  5. A. Danielyan
  6. H. Melkonyan
  7. K. Galstyan
  8. L. Rogerson
  9. Pedro Farrim
  10. V. Vimercati
West Armenia HLV: A. Zanazanyan
  1. N. Rybikov ▼ 83'
  2. A. Khachatryan
  3. Y. Martirosyan
  4. S. Crivellaro
  5. I. Barry
  6. H. Drame ▼ 64'
  7. J. Ufuoma
  8. M. Strelnik
  9. S. Metoyan ▼ 80'
  10. Z. Tarasenko ▼ 80'
  11. C. Okoronkwo ▼ 80'

Dự bị 12

  1. C. Oparaocha ▲ 64'
  2. A. Loretsyan ▲ 80'
  3. A. Samake ▲ 80'
  4. H. Sargsyan ▲ 80'
  5. G. Manukyan ▲ 83'
  6. M. Guyganov
  7. R. Hakobyan
  8. S. Hayrapetyan
  9. S. Shahinyan
  10. S. Traoré
  11. V. Khomutov
  12. V. Makhsudyan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu38
71Ghi được45
36Thủng lưới75
1.87Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu