West Armenia vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: West Armenia 1-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Armenia thắng 5, hòa 1, BKMA thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 21
- Sân vận động
- Armavir stadium, Armavir
- Phong độ
- LWLLL West Armenia
- LLLWW BKMA
- 6' I. Suleiman 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Sargsyan ▼ K. Hovhannisyan
- 46' ▲ L. Bashoyan ▼ D. Hakobyan
- 46' ▲ M. Avetisyan ▼ M. Tarloyan
- 69' S. Idris
- 75' ▲ A. Kocharyan ▼ A. Israelyan
- 75' ▲ M. Grigoryan ▼ I. Suleiman
- 75' ▲ Y. Bossa ▼ J. Désiré
- 80' ▲ E. Vardanyan ▼ M. Hakobyan
- 80' ▲ N. Janoyan ▼ P. Manukyan
- 86' ▲ D. Petrosyan ▼ J. Granado
- 90'+8 E. Vardanyan
- 90'+1 ▲ M. Estamirov ▼ A. Aventisian
- FT1-0
Đội hình
- A. Dragojević
- A. Kartashyan
- A. Christian
- A. Aventisian ▼ 90'
- E. Smbatyan
- I. Darbinyan
- J. Granado ▼ 86'
- V. Makhsudyan
- I. Suleiman ▼ 75'
- J. Désiré ▼ 75'
- A. Israelyan ▼ 75'
Dự bị 10
- A. Kocharyan ▲ 75'
- M. Grigoryan ▲ 75'
- Y. Bossa ▲ 75'
- D. Petrosyan ▲ 86'
- M. Estamirov ▲ 90'
- A. Yeghiazaryan
- D. Sargsyan I
- E. Lyansberg
- M. Umreyan
- S. Chimezie
- A. Nersesyan
- A. Petrosyan
- G. Arakelyan
- P. Manukyan ▼ 80'
- D. Aghbalyan
- K. Hovhannisyan ▼ 46'
- D. Hakobyan ▼ 46'
- M. Tarloyan ▼ 46'
- A. Eloyan
- M. Hakobyan ▼ 80'
- N. Hovhannisyan
Dự bị 12
- H. Sargsyan ▲ 46'
- L. Bashoyan ▲ 46'
- M. Avetisyan ▲ 46'
- E. Vardanyan ▲ 80'
- N. Janoyan ▲ 80'
- A. Askaryan
- A. Khachatryan
- A. Khamoyan
- H. Ghazaryan
- S. Tsarukyan
- V. Afyan
- V. Tovmasyan
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu30
24Ghi được44
67Thủng lưới54
0.89Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai23