BKMA
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
West Armenia

BKMA vs West Armenia

Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-1 West Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 4, hòa 1, West Armenia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 26
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLLWW BKMA
LWLLL West Armenia
  1. 18' 0-1 Z. Tarasenko
  2. 34' A. Petrosyan
  3. 39' Z. Tarasenko
  4. 45' M. Strelnik
  5. HT0-1
  6. 46' A. Eloyan E. Vardanyan
  7. 46' V. Afyan G. Lulukyan
  8. 61' C. Oparaocha S. Metoyan
  9. 65' N. Hovhannisyan M. Hakobyan
  10. 70' V. Afyan 1-1
  11. 76' A. Samake H. Drame
  12. 76' V. Khomutov M. Strelnik
  13. 82' H. Sargsyan N. Janoyan
  14. 89' A. Loretsyan Y. Martirosyan
  15. 89' T. Jibril Z. Tarasenko
  16. 90' K. Hovhannisyan A. Khamoyan
  17. FT1-1

Đội hình

BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. G. Matinyan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. R. Abrahamyan
  5. A. Sargsyan
  6. A. Khamoyan ▼ 90'
  7. G. Lulukyan ▼ 46'
  8. N. Janoyan ▼ 82'
  9. G. Petrosyan
  10. M. Hakobyan ▼ 65'
  11. E. Vardanyan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Eloyan ▲ 46'
  2. V. Afyan ▲ 46'
  3. N. Hovhannisyan ▲ 65'
  4. H. Sargsyan ▲ 82'
  5. K. Hovhannisyan ▲ 90'
  6. A. Askaryan
  7. A. Nersesyan
  8. L. Vardanyan
  9. N. Manukyan
  10. P. Manukyan
  11. R. Yesayan
  12. T. Sargsyan
West Armenia HLV: A. Zanazanyan
  1. N. Rybikov
  2. A. Khachatryan
  3. R. Hakobyan
  4. Y. Martirosyan ▼ 89'
  5. S. Crivellaro
  6. I. Barry
  7. H. Drame ▼ 76'
  8. J. Ufuoma
  9. M. Strelnik ▼ 76'
  10. S. Metoyan ▼ 61'
  11. Z. Tarasenko ▼ 89'

Dự bị 12

  1. C. Oparaocha ▲ 61'
  2. A. Samake ▲ 76'
  3. V. Khomutov ▲ 76'
  4. A. Loretsyan ▲ 89'
  5. T. Jibril ▲ 89'
  6. A. Harutyunyan
  7. A. Kayukov
  8. C. Okoronkwo
  9. G. Manukyan
  10. H. Sargsyan ▲ 82'
  11. S. Kalu
  12. S. Shahinyan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được45
71Thủng lưới75
1Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu