Pyunik Yerevan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gandzasar

Pyunik Yerevan vs Gandzasar

Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 1-0 Gandzasar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 8, hòa 0, Gandzasar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
WWWDW Pyunik Yerevan
WLLLL Gandzasar
  1. 9' A. Bratkov
  2. HT0-0
  3. 46' D. Davidyan A. Hovhannisyan
  4. 46' Y. Otubanjo S. Buhari
  5. 66' M. Kovalenko E. Malakyan
  6. 72' A. Yedigaryan G. Muradyan
  7. 72' C. Chibuike B. Mani
  8. 80' A. Kocharyan A. Tatintsyan
  9. 88' L. Petrosyan B. Alcéus
  10. 90'+7 S. Udo S. Deblé
  11. 90'+6 S. Deblé11m 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Pyunik Yerevan HLV: E. Melikyan
  1. H. Avagyan
  2. T. Voskanyan
  3. A. Bratkov
  4. A. Hovhannisyan ▼ 46'
  5. Alemão
  6. James
  7. E. Malakyan ▼ 66'
  8. A. Grigoryan
  9. B. Alcéus ▼ 88'
  10. S. Buhari ▼ 46'
  11. S. Deblé ▼ 90'

Dự bị 9

  1. D. Davidyan ▲ 46'
  2. Y. Otubanjo ▲ 46'
  3. M. Kovalenko ▲ 66'
  4. L. Petrosyan ▲ 88'
  5. S. Udo ▲ 90'
  6. M. Asatryan
  7. P. Aleqyan
  8. S. Mikayelyan
  9. T. Gevorgyan
Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. T. Vopanyan
  2. O. Faye
  3. S. Zakaryan
  4. S. Kanda
  5. A. Tatintsyan ▼ 80'
  6. G. Muradyan ▼ 72'
  7. E. Soghomonyan
  8. O. Emmanuel
  9. T. Sawada
  10. K. Davtyan
  11. B. Mani ▼ 72'

Dự bị 9

  1. A. Yedigaryan ▲ 72'
  2. C. Chibuike ▲ 72'
  3. A. Kocharyan ▲ 80'
  4. A. Kirakosyan
  5. G. Matevosyan
  6. H. Melkonyan
  7. K. Karapetyan
  8. Pepe
  9. V. Chiloyan

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu28
67Ghi được13
57Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận0.46
14Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu