Van
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
West Armenia

Van vs West Armenia

Tỷ số chung cuộc: Van 1-0 West Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Van thắng 7, hòa 0, West Armenia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 34
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
LWLLL West Armenia
  1. 8' C. Boniface 1-0
  2. 22' R. Hakobyan C. Okoronkwo
  3. 32' B. Isaac
  4. 45' C. Oparaocha H. Drame
  5. HT1-0
  6. 68' S. Metoyan
  7. 75' A. Mnatsakanyan E. Piloyan
  8. 77' I. Yahaya
  9. 79' B. Hovhannisyan
  10. 80' H. Hakobyan
  11. 80' A. Mkrtchyan B. Hovhannisyan
  12. 82' I. Yahaya
  13. 82' I. Yahaya
  14. 85' A. Loretsyan A. Khachatryan
  15. 87' A. Yeghiazaryan M. Gbomadu
  16. 87' O. Ojetunde M. Touré
  17. 88' M. Fanye Toure
  18. FT1-0

Đội hình

Van HLV: A. Hovhannisyan
  1. M. Čupić
  2. A. Manucharyan
  3. N. Kojčić
  4. I. Yahaya
  5. B. Hovhannisyan ▼ 80'
  6. H. Hakobyan
  7. Serginho
  8. E. Piloyan ▼ 75'
  9. C. Boniface
  10. M. Touré ▼ 87'
  11. M. Gbomadu ▼ 87'

Dự bị 12

  1. A. Mnatsakanyan ▲ 75'
  2. A. Mkrtchyan ▲ 80'
  3. A. Yeghiazaryan ▲ 87'
  4. O. Ojetunde ▲ 87'
  5. A. Ploshchadny
  6. C. Boah
  7. G. Muradyan
  8. H. Ghazaryan
  9. H. Nazaryan
  10. R. Nsoh
  11. S. Buhari
  12. V. Shahatuni
West Armenia HLV: A. Zanazanyan
  1. N. Rybikov
  2. A. Khachatryan ▼ 85'
  3. Y. Martirosyan
  4. S. Crivellaro
  5. I. Barry
  6. H. Drame ▼ 45'
  7. J. Ufuoma
  8. M. Strelnik
  9. S. Metoyan
  10. Z. Tarasenko
  11. C. Okoronkwo ▼ 22'

Dự bị 12

  1. R. Hakobyan ▲ 22'
  2. C. Oparaocha ▲ 45'
  3. A. Loretsyan ▲ 85'
  4. A. Samake
  5. G. Manukyan
  6. H. Sargsyan
  7. M. Guyganov
  8. S. Hayrapetyan
  9. S. Kalu
  10. S. Shahinyan
  11. V. Khomutov
  12. V. Makhsudyan

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu38
37Ghi được45
73Thủng lưới75
0.97Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu