Van
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
West Armenia

Van vs West Armenia

Tỷ số chung cuộc: Van 4-1 West Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 7 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 8, hòa 0, West Armenia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 16
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
LWLLL West Armenia
  1. 4' 0-1 André Mensalão11m
  2. 29' C. Okoronkwo
  3. 43' A. Manucharyan
  4. 44' M. Dziov
  5. HT0-1
  6. 46' A. Mnatsakanyan A. Sholokh
  7. 46' J. Gaba A. Mkrtchyan
  8. 46' A. Khachatryan Y. Martirosyan
  9. 46' Z. Tarasenko A. Gevorkyan
  10. 58' B. Hovhannisyan C. Okoronkwo
  11. 67' A. Loretsyan M. Strelnik
  12. 69' O. Ojetunde D. Dosa
  13. 69' V. Chiloyan I. Williams
  14. 73' E. Karapetyan Caxambu
  15. 81' V. Chiloyan
  16. 85' V. Chiloyan11m 1-1
  17. 89' O. Ojetunde 2-1
  18. 90'+2 Eydison André Mensalão
  19. 90'+4 V. Chiloyan 3-1
  20. 90'+7 C. Boniface 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

Van HLV: S. Arzumanyan
  1. R. Nsoh
  2. A. Manucharyan
  3. A. Yeghiazaryan
  4. H. Nazaryan
  5. A. Mkrtchyan ▼ 46'
  6. D. Dosa ▼ 69'
  7. A. Sholokh ▼ 46'
  8. C. Boniface
  9. S. Buhari
  10. I. Williams ▼ 69'
  11. C. Okoronkwo ▼ 58'

Dự bị 12

  1. A. Mnatsakanyan ▲ 46'
  2. J. Gaba ▲ 46'
  3. B. Hovhannisyan ▲ 58'
  4. O. Ojetunde ▲ 69'
  5. V. Chiloyan ▲ 69'
  6. A. Meliksetyan
  7. G. Paronyan
  8. H. Asoyan
  9. I. Yahaya
  10. K. Močić
  11. K. Muradyan
  12. N. Hovhannisyan
West Armenia HLV: K. Veranyan
  1. Filipe
  2. H. Sargsyan
  3. V. Kharatyan
  4. Caxambu ▼ 73'
  5. Y. Martirosyan ▼ 46'
  6. André Mensalão ▼ 90'
  7. J. Ufuoma
  8. M. Strelnik ▼ 67'
  9. M. Dziov
  10. A. Gevorkyan ▼ 46'
  11. S. Metoyan

Dự bị 12

  1. A. Khachatryan ▲ 46'
  2. Z. Tarasenko ▲ 46'
  3. A. Loretsyan ▲ 67'
  4. E. Karapetyan ▲ 73'
  5. Eydison ▲ 90'
  6. A. Stepanyan
  7. E. Movsisyan
  8. G. Daghbashyan
  9. G. Manukyan
  10. K. Manukyan
  11. V. Makhsudyan
  12. Z. Makoev

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu38
37Ghi được45
73Thủng lưới75
0.97Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu