West Armenia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Van

West Armenia vs Van

Tỷ số chung cuộc: West Armenia 2-0 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: West Armenia thắng 2, hòa 0, Van thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 25
Sân vận động
Armavir stadium, Armavir
Phong độ
LWLLL West Armenia
LLDLL Van
  1. 20' A. Mkrtchyan J. Gaba
  2. 45'+2 M. Strelnik11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Ojetunde S. Buhari
  5. 55' J. D. Ufuoma
  6. 65' E. Piloyan
  7. 66' C. Oparaocha H. Drame
  8. 73' H. Nazaryan B. Hovhannisyan
  9. 73' N. Hovhannisyan N. Kojčić
  10. 76' A. Samake S. Metoyan
  11. 82' Y. Martirosyan
  12. 85' Z. Tarasenko 2-0
  13. 90'+2 M. Guyganov Z. Tarasenko
  14. FT2-0

Đội hình

West Armenia HLV: A. Zanazanyan
  1. N. Rybikov
  2. A. Khachatryan
  3. R. Hakobyan
  4. Y. Martirosyan
  5. S. Crivellaro
  6. I. Barry
  7. H. Drame ▼ 66'
  8. J. Ufuoma
  9. M. Strelnik
  10. S. Metoyan ▼ 76'
  11. Z. Tarasenko ▼ 90'

Dự bị 12

  1. C. Oparaocha ▲ 66'
  2. A. Samake ▲ 76'
  3. M. Guyganov ▲ 90'
  4. A. Harutyunyan
  5. A. Kayukov
  6. A. Loretsyan
  7. C. Okoronkwo
  8. G. Manukyan
  9. H. Sargsyan
  10. S. Kalu
  11. S. Shahinyan
  12. S. Traoré
Van HLV: A. Hovhannisyan
  1. A. Ploshchadny
  2. A. Manucharyan
  3. N. Kojčić ▼ 73'
  4. A. Yeghiazaryan
  5. J. Gaba ▼ 20'
  6. B. Hovhannisyan ▼ 73'
  7. H. Hakobyan
  8. E. Piloyan
  9. C. Boniface
  10. S. Buhari ▼ 46'
  11. M. Gbomadu

Dự bị 12

  1. A. Mkrtchyan ▲ 20'
  2. O. Ojetunde ▲ 46'
  3. H. Nazaryan ▲ 73'
  4. N. Hovhannisyan ▲ 73'
  5. A. Mnatsakanyan
  6. C. Boah
  7. G. Muradyan
  8. H. Ghazaryan
  9. J. Granado
  10. M. Čupić
  11. M. Touré
  12. Serginho

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được37
75Thủng lưới73
1.18Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu