UAI Urquiza vs Argentino Quilmes
Tỷ số chung cuộc: UAI Urquiza 1-2 Argentino Quilmes tại Primera B Metropolitana, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UAI Urquiza thắng 2, hòa 5, Argentino Quilmes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Monumental de Villa Lynch, General San Martín, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- DLLWL UAI Urquiza
- LLLLW Argentino Quilmes
- 30' 0-1 I. Lachalde
- HT0-1
- 59' ▲ M. Alaniz ▼ L. Coria
- 59' ▲ I. Paredes ▼ A. Ordano
- 67' M. Brito 1-1
- 73' ▲ A. Vega ▼ N. Fernández
- 73' ▲ F. Villacorta ▼ B. Rodríguez
- 76' ▲ L. Blanco ▼ R. López
- 76' ▲ J. Martínez ▼ I. Lachalde
- 86' ▲ T. Bottari ▼ M. Brito
- 86' ▲ R. Scarcella ▼ M. Bracamonte
- 90' ▲ J. Vivas ▼ S. Tizón
- 90'+6 1-2 F. Villacorta
- FT1-2
Đội hình
- M. Ruggiero
- A. Ordano ▼ 59'
- G. Pedrosa
- L. Sánchez
- M. Bracamonte ▼ 86'
- J. Cabrera
- L. Vera
- N. Fernández ▼ 73'
- L. Coria ▼ 59'
- M. Brito ▼ 86'
- A. Salvador
Dự bị 5
- M. Alaniz ▲ 59'
- I. Paredes ▲ 59'
- A. Vega ▲ 73'
- T. Bottari ▲ 86'
- R. Scarcella ▲ 86'
- A. Tello
- L. Arzamendia
- I. Pezzani
- S. Tizón ▼ 90'
- F. Lando
- L. Escalante
- R. López ▼ 76'
- I. Lachalde ▼ 76'
- J. Vila
- B. Rodríguez ▼ 73'
- J. Da Rosa
Dự bị 4
- F. Villacorta ▲ 73'
- L. Blanco ▲ 76'
- J. Martínez ▲ 76'
- J. Vivas ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 24 - 14 | +10 | 30 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 8 | 16 | 15 - 14 | +1 | 21 | |
| 9 | 16 | 12 - 13 | -1 | 20 | |
| 9 | 16 | 18 - 16 | +2 | 21 | |
| 10 | 16 | 11 - 14 | -3 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 13 | 0 | 21 | |
| 12 | 16 | 12 - 18 | -6 | 19 | |
| 12 | 16 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 13 | 16 | 16 - 18 | -2 | 17 | |
| 14 | 16 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 15 | 16 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 17 | -4 | 14 | |
| 16 | 16 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 16 | 8 - 15 | -7 | 13 | |
| 17 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 17 | 16 | 5 - 19 | -14 | 12 |
So sánh
32Trận đấu38
32Ghi được41
36Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai20