Argentino Quilmes vs UAI Urquiza
Tỷ số chung cuộc: Argentino Quilmes 1-2 UAI Urquiza tại Primera B Metropolitana, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentino Quilmes thắng 3, hòa 5, UAI Urquiza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de Argentino de Quilmes, Quilmes, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- J. Loustau
- Phong độ
- LLLLW Argentino Quilmes
- DLLWL UAI Urquiza
- HT0-0
- 52' ▲ C. Véliz ▼ E. Vidal
- 56' 0-1 F. Giménez
- 57' ▲ S. Prim ▼ S. Quintana
- 57' ▲ G. Rojas ▼ I. Paredes
- 60' C. Campostrini 1-1
- 74' ▲ I. Sacino ▼ L. Martínez
- 74' ▲ T. Baglieri ▼ R. Garay
- 80' ▲ J. Aguirre ▼ S. Martelli
- 87' 1-2 F. Giménez11m
- 89' ▲ E. Arce ▼ J. Vila
- 89' ▲ L. Coria ▼ F. Giménez
- 89' ▲ N. Fernández ▼ J. Gaona
- FT1-2
Đội hình
- F. Vijande
- F. Acosta
- F. Pezzani
- S. Martelli ▼ 80'
- R. Garay ▼ 74'
- N. Morro
- J. Vila ▼ 89'
- L. Martínez ▼ 74'
- L. Escalante
- F. Sosa
- C. Campostrini
Dự bị 4
- I. Sacino ▲ 74'
- T. Baglieri ▲ 74'
- J. Aguirre ▲ 80'
- E. Arce ▲ 89'
- M. Ruggiero
- L. Caballero
- R. Zamponi
- T. Hernández
- J. Gaona ▼ 89'
- M. Ferreira
- C. Battigelli
- I. Paredes ▼ 57'
- S. Quintana ▼ 57'
- E. Vidal ▼ 52'
- F. Giménez ▼ 89'
Dự bị 5
- C. Véliz ▲ 52'
- S. Prim ▲ 57'
- G. Rojas ▲ 57'
- L. Coria ▲ 89'
- N. Fernández ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 4 | 16 | 21 - 21 | 0 | 24 | |
| 6 | 16 | 16 - 16 | 0 | 23 | |
| 7 | 16 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 8 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 17 | 0 | 23 | |
| 10 | 16 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 20 - 21 | -1 | 20 | |
| 13 | 16 | 19 - 20 | -1 | 19 | |
| 14 | 16 | 10 - 17 | -7 | 16 | |
| 14 | 16 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 15 | 16 | 14 - 18 | -4 | 17 | |
| 15 | 16 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 16 | 16 - 24 | -8 | 15 | |
| 16 | 16 | 17 - 27 | -10 | 15 | |
| 17 | 16 | 7 - 18 | -11 | 10 | |
| 17 | 16 | 11 - 23 | -12 | 12 |
So sánh
32Trận đấu32
37Ghi được28
42Thủng lưới41
1.16Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai16