UAI Urquiza vs Argentino Quilmes
Tỷ số chung cuộc: UAI Urquiza 3-3 Argentino Quilmes tại Primera B Metropolitana, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UAI Urquiza thắng 2, hòa 5, Argentino Quilmes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Monumental de Villa Lynch, General San Martín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Acita
- Phong độ
- DLLWL UAI Urquiza
- LLLLW Argentino Quilmes
- 15' ▲ D. Palacios ▼ A. Piñero
- 17' 0-1 F. Sosa
- 23' 0-2 M. Domínguez
- 37' N. Peralta 1-2
- HT1-2
- 50' ▲ W. Hermoso ▼ M. Domínguez
- 62' 1-3 J. Cañete
- 65' ▲ I. Paredes ▼ C. Battigelli
- 65' ▲ M. Rodríguez ▼ N. Peralta
- 65' ▲ J. Anastasio ▼ J. Cañete
- 65' ▲ B. Duarte ▼ M. Martínez
- 78' ▲ I. Ortiz ▼ E. Vidal
- 78' ▲ H. Bargas ▼ S. Prim
- 88' G. Cerato 2-3
- 90' I. Ortiz 3-3
- FT3-3
Đội hình
- J. Mendive
- L. Caballero
- M. Buongiorno
- F. Di Fulvio
- G. Cerato
- S. Prim ▼ 78'
- N. Peralta ▼ 65'
- J. Fernández
- C. Battigelli ▼ 65'
- N. Fernández
- E. Vidal ▼ 78'
Dự bị 4
- I. Paredes ▲ 65'
- M. Rodríguez ▲ 65'
- I. Ortiz ▲ 78'
- H. Bargas ▲ 78'
- J. Morales
- F. Acosta
- N. Herrera
- A. Piñero ▼ 15'
- J. Piedra
- M. Vidal
- M. Martínez ▼ 65'
- I. Tierno
- J. Cañete ▼ 65'
- F. Sosa
- M. Domínguez ▼ 50'
Dự bị 4
- D. Palacios ▲ 15'
- W. Hermoso ▲ 50'
- J. Anastasio ▲ 65'
- B. Duarte ▲ 65'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 11 | +12 | 30 | |
| 5 | 16 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 6 | 16 | 19 - 20 | -1 | 27 | |
| 7 | 16 | 17 - 13 | +4 | 20 | |
| 8 | 16 | 22 - 20 | +2 | 26 | |
| 10 | 16 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 11 | 16 | 18 - 21 | -3 | 20 | |
| 11 | 16 | 14 - 15 | -1 | 18 | |
| 12 | 16 | 13 - 22 | -9 | 18 | |
| 12 | 16 | 12 - 17 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 16 - 25 | -9 | 17 | |
| 14 | 16 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 22 - 29 | -7 | 16 | |
| 15 | 16 | 16 - 25 | -9 | 15 | |
| 16 | 16 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 16 | 16 | 15 - 23 | -8 | 14 | |
| 17 | 16 | 10 - 27 | -17 | 10 |
So sánh
35Trận đấu34
44Ghi được32
57Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận0.94
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai13