Club Atlético Independiente vs Independ. Rivadavia
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-0 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 1, hòa 2, Independ. Rivadavia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- DDWWL Independ. Rivadavia
- HT0-0
- 58' Santiago Arias
- 62' Ezequiel Bonifacio
- 71' ▲ M. Gutierrez ▼ J. Palais
- 71' ▲ M. Abaldo ▼ S. Montiel
- 74' ▲ G. Rios ▼ L. Costa
- 77' ▲ A. Vigo ▼ E. Bonifacio
- 77' ▲ L. Bucca ▼ M. Salas
- 78' Alex Vigo
- 81' Juan Manuel Elordi
- 82' ▲ L. Cabral ▼ L. Millan
- 86' ▲ L. Sequeira ▼ M. Fernandez
- 90'+4 Matías Abaldo
- 90' ▲ L. Godoy ▼ S. Arias
- 90' ▲ M. Meza ▼ M. Perez Curci
- FT0-0
Đội hình
- 33R. Rey 6.9
- 4S. Arias ▼ 90' 6.3
- 26K. Lomonaco 6.9
- 35J. Arrayago 7.7
- 22F. Zabala 7.9
- 23I. Marcone 7.6
- 7S. Montiel ▼ 71' 6.7
- 16M. Perez Curci ▼ 90' 6.6
- 14L. Millan ▼ 82' 6.3
- 24J. Palais ▼ 71' 7.2
- 9G. Avalos 6.5
Dự bị 12
- 77S. Mele
- 29L. Godoy ▲ 90'
- 2F. Calderon
- 13J. Fedorco
- 8M. Meza ▲ 90'
- 20F. Cruz
- 10L. Cabral ▲ 82' 6.3
- 32D. Martinez
- 28M. Gutierrez ▲ 71' 6.9
- 19M. Abaldo ▲ 71' 6.9
- 34F. Tempone
- 39R. Martino
- 30N. Bolcato 7.2
- 2L. Costa ▼ 74' 6.7
- 40I. Villalba 7.3
- 42S. Studer 6.9
- 36E. Bonifacio ▼ 77' 6.3
- 5T. Bottari 7.3
- 25J. I. Florentin Bobadilla 7.0
- 3J. M. Elordi 7.0
- 10M. Fernandez ▼ 86' 6.2
- 9A. Arce 7.5
- 17M. Salas ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 21E. F. Gomez Riga
- 28A. Vigo ▲ 77' 6.6
- 13A. Osella
- 8L. Bucca ▲ 77' 6.3
- 34S. Moreyra
- 11G. Rios ▲ 74' 6.7
- 77L. Sequeira ▲ 86' 6.7
- 32K. A. Vazquez
- 7V. Ramis
- 19R. Atencio
- 23L. Diaz
- 45L. Sabato
Thống kê
02⚑11
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm10
3Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
489Chuyền bóng317
390Chuyền chính xác213
80%Chính xác chuyền67%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 5 | 16 | 17 - 13 | +4 | 26 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 8 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 3 - 5 | -2 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 12 | 16 | 10 - 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 8 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 8 | 8 - 12 | -4 | 5 | |
| 14 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 15 | 8 | 8 - 13 | -5 | 5 |
So sánh
9Trận đấu12
7Ghi được13
10Thủng lưới11
0.78Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai7