Club Atlético Independiente vs Independ. Rivadavia
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-0 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 1, hòa 2, Independ. Rivadavia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase - 8th Finals
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- DWWLW Independ. Rivadavia
- 23' Tomas Bottari
- 29' Sebastián Villa
- 45'+1 Fabrizio Sartori Prieto
- HT0-0
- 46' ▲ D. Tarzia ▼ L. Millan
- 51' Federico Vera
- 57' S. Montiel 1-0
- 59' ▲ L. Sequeira ▼ T. Bottari
- 60' ▲ K. Retamar ▼ M. Fernandez
- 61' Iván Villalba
- 69' ▲ J. Barbieri ▼ M. Cardillo
- 75' ▲ P. Souto ▼ M. Valenti
- 82' ▲ Rodrigo Fernandez ▼ F. Vera
- 88' ▲ I. Maestro ▼ M. Gimenez
- FT1-0
Đội hình
- 33R. Rey 7.3
- 4F. Vera ▼ 82' 6.9
- 26K. Lomonaco 7.0
- 36S. Valdez 7.2
- 77A. Angulo 7.0
- 5F. Loyola 7.0
- 23I. Marcone 7.0
- 14L. Millan ▼ 46' 6.9
- 10L. Cabral 7.2
- 7S. Montiel ⚽ 8.7
- 34M. Gimenez ▼ 88' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 3A. Sporle
- 6N. Freire
- 35S. Salle
- 8P. Galdames
- 11F. Mancuello
- 20Rodrigo Fernandez ▲ 82' 6.7
- 37J. Medina
- 16S. Hidalgo
- 18I. Maestro ▲ 88'
- 22B. Martinez
- 27D. Tarzia ▲ 46' 6.9
- 1E. Centurion 7.9
- 14L. Gomez 7.2
- 40I. Villalba 6.9
- 42S. Studer 6.9
- 31M. Valenti ▼ 75' 6.3
- 21M. Cardillo ▼ 69' 6.9
- 5T. Bottari ▼ 59' 6.3
- 25M. Amarfil 6.3
- 26M. Fernandez ▼ 60' 6.9
- 43F. Sartori 6.9
- 22S. Villa 7.5
Dự bị 12
- 23G. Marinelli
- 13A. Osella
- 2L. Costa
- 27P. Souto ▲ 75' 6.3
- 4M. Peinipil
- 29L. Abecasis
- 11D. Tonetto
- 8L. Sequeira ▲ 59' 6.9
- 24T. Ortega
- 16L. Rodriguez
- 34K. Retamar ▲ 60' 6.7
- 20J. Barbieri ▲ 69' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑540
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm8
7Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị3
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
1Cứu thua6
333Chuyền bóng249
262Chuyền chính xác189
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
47Trận đấu39
63Ghi được44
37Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai27