Independ. Rivadavia vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Independ. Rivadavia 1-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Independ. Rivadavia thắng 2, hòa 2, Club Atlético Independiente thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Juan Bautista Gargantini, Mendoza, Provincia de Mendoza
- Phong độ
- DWWLW Independ. Rivadavia
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 20' S. Villa · Ezequiel Ham 1-0
- HT1-0
- 46' Adrián Spörle
- 56' Tiago Tomás Palacios
- 57' ▲ G. Ávalos ▼ S. Hidalgo
- 59' ▲ M. Asenjo ▼ Fernando Romero
- 69' ▲ S. Toloza ▼ A. Luna
- 71' ▲ L. Sequeira ▼ L. Ríos
- 71' ▲ A. Mulet ▼ Ezequiel Ham
- 79' Adrián Spörle
- 79' Adrián Spörle
- 81' ▲ J. Quiñónez ▼ D. Martínez
- 82' ▲ D. Tarzia ▼ S. López Grobin
- 87' ▲ D. Tonetto ▼ S. Villa
- 87' ▲ M. Ruíz Díaz ▼ L. Abecasis
- 89' Jhonny Quiñónez
- 90'+1 Mauricio Asenjo
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Centurión 7.5
- 29L. Abecasis ▼ 87' 6.9
- 40I. Villalba 7.2
- 2B. Bianchi 7.0
- 42T. Palacios 7.5
- 16T. Ostchega 7.3
- 8Ezequiel Ham ⇢ ▼ 71' 7.2
- 26Franco Romero ▼ 59' 6.6
- 17L. Ríos ▼ 71' 6.5
- 39Fernando Romero ▼ 59' 6.3
- 22S. Villa ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 12
- 31M. Asenjo ▲ 59' 6.7
- 24L. Sequeira ▲ 71' 7.0
- 6A. Mulet ▲ 71' 6.9
- 11D. Tonetto ▲ 87' 6.3
- 41M. Ruíz Díaz ▲ 87' 6.6
- 32G. Marinelli
- 25F. Milo
- 7V. Ramis
- 20N. Gallardo
- 23F. Petrasso
- 36F. Vera
- 10G. Álvez
- 33R. Rey 7.2
- 35S. Salle 7.3
- 29J. Fedorco 7.2
- 2J. Laso 6.7
- 3A. Spörle 6.9
- 23I. Marcone 7.6
- 21D. Martínez ▼ 81' 6.9
- 24S. López Grobin ▼ 82' 6.9
- 19A. Luna ▼ 69' 6.0
- 16S. Hidalgo ▼ 57' 6.9
- 32A. Canelo 6.7
Dự bị 12
- 9G. Ávalos ▲ 57' 6.7
- 10S. Toloza ▲ 69' 6.7
- 28J. Quiñónez ▲ 81' 6.3
- 27D. Tarzia ▲ 82' 6.3
- 7J. Buffarini
- 41J. Scafati
- 22J. Ruiz
- 25D. Segovia
- 15D. Pérez
- 39J. De Irastorza
- 18I. Maestro Puch
- 20R. Márquez
Thống kê
02⚑4
⚑431
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm7
5Trúng đích2
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
194Chuyền bóng391
120Chuyền chính xác288
62%Chính xác chuyền74%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
30Trận đấu31
29Ghi được33
27Thủng lưới18
0.97Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai19