Aldosivi vs Tigre
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 0-0 Tigre tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 1, hòa 2, Tigre thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LWDLL Tigre
- 23' Felipe Anso
- 31' Leonardo Sigali
- 44' Santiago López
- HT0-0
- 59' ▲ I. Subiabre ▼ S. Lopez
- 69' ▲ M. Garcia ▼ M. Godoy
- 69' ▲ A. Chavez ▼ N. Gaitan
- 69' ▲ B. Dadin ▼ F. Anso
- 72' ▲ J. Elias ▼ I. Peluffo
- 76' Gonzalo Requena
- 76' ▲ N. Cordero ▼ A. Vombergar
- 78' Gonzalo Requena
- 78' Gonzalo Requena
- 80' ▲ J. Villalba ▼ M. Mendez
- 80' ▲ T. Serrago ▼ J. Saralegui
- 84' ▲ F. Laurelli ▼ L. Castro
- FT0-0
Đội hình
- 42L. Acosta 7.0
- 14E. Lopez 7.7
- 2L. Sigali 7.2
- 32J. Pombo 7.2
- 13B. Cufre 7.0
- 22A. Sosa 7.9
- 19L. Castro ▼ 84' 6.6
- 24F. Anso ▼ 69' 6.5
- 10N. Gaitan ▼ 69' 6.6
- 21M. Godoy ▼ 69' 6.5
- 29A. Vombergar ▼ 76' 6.7
Dự bị 13
- 23I. Chicco
- 25N. Breitenbruch
- 28S. Moya
- 33N. Zalazar
- 5N. Linares
- 17F. Laurelli ▲ 84' 6.9
- 4R. Gonzalez
- 15F. Perruzzi
- 8M. Garcia ▲ 69' 6.3
- 18A. Chavez ▲ 69' 6.6
- 16B. Dadin ▲ 69' 6.6
- 9N. Cordero ▲ 76' 6.3
- 11A. Palavecino
- 26L. Morales 7.3
- 50I. Peluffo ▼ 72' 7.0
- 23G. Requena 7.5
- 20A. Barrionuevo 7.3
- 24F. Alvarez 7.9
- 10J. Saralegui ▼ 80' 7.0
- 27S. Gonzalez 7.3
- 8M. Garay 7.5
- 22S. Lopez ▼ 59' 6.3
- 29I. Russo 6.3
- 33M. Mendez ▼ 80' 6.0
Dự bị 12
- 12F. T. Zenobio
- 17G. Soto
- 3N. Banegas
- 32J. Villalba ▲ 80' 6.6
- 2J. Laso
- 40L. Minniti
- 30J. Elias ▲ 72' 6.9
- 21S. Medina
- 11T. Serrago ▲ 80' 6.7
- 19A. Oviedo
- 18M. Fernandez
- 25I. Subiabre ▲ 59' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑931
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm12
4Trúng đích2
10Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
6Phạt góc9
4Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
335Chuyền bóng395
229Chuyền chính xác313
68%Chính xác chuyền79%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
11Trận đấu14
14Ghi được12
19Thủng lưới12
1.27Bàn thắng mỗi trận0.86
1Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai5