Tigre
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Aldosivi

Tigre vs Aldosivi

Tỷ số chung cuộc: Tigre 2-0 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 5, hòa 2, Aldosivi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LWDLL Tigre
LLLWL Aldosivi
  1. 11' I. Russo 1-0
  2. 14' Guillermo Soto
  3. 15' Gonzalo Mottes
  4. 37' D. Romero · E. Cabrera 2-0
  5. 42' Tobias Cervera
  6. HT2-0
  7. 46' V. Moreno G. Soto
  8. 46' E. Rodriguez T. Cervera
  9. 46' A. Palavecino M. Garcia
  10. 46' J. Giani N. Guzman
  11. 53' D. Sosa F. Alvarez
  12. 71' Yonatan Cabral
  13. 72' T. Leiva M. Esponda
  14. 72' E. Preciado T. Serrago
  15. 73' T. Cardona B. Leyes
  16. 73' S. Medina D. Romero
  17. 73' J. Elias E. Cabrera
  18. 73' S. Moya R. Gonzalez
  19. 82' Joaquín Laso
  20. 90'+6 Blas Agustín Palavecino
  21. 90' Justo Giani
  22. FT2-0

Đội hình

Tigre Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Diego Omar Dabove
  1. 12F. T. Zenobio 7.7
  2. 17G. Soto ▼ 46' 6.3
  3. 2J. Laso 7.2
  4. 20A. Barrionuevo 7.2
  5. 24F. Alvarez ▼ 53' 6.9
  6. 5B. Leyes ▼ 73' 6.3
  7. 10J. Saralegui 7.2
  8. 22J. Lopez 6.9
  9. 33E. Cabrera ▼ 73' 7.9
  10. 29I. Russo 7.2
  11. 9D. Romero ▼ 73' 8.3

Dự bị 12

  1. 26T. Sultani
  2. 25V. Moreno ▲ 46' 6.6
  3. 6D. Sosa ▲ 53' 7.3
  4. 14T. Cardona ▲ 73' 6.6
  5. 7S. G. Rivero
  6. 11H. Fertoli
  7. 21S. Medina ▲ 73' 6.7
  8. 23G. Pineiro
  9. 30J. Elias ▲ 73' 6.3
  10. 19A. Oviedo
  11. 32B. Martinez
  12. 37M. Fernandez
Aldosivi Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Guillermo Martín Farré
  1. 1J. Carranza 7.3
  2. 4R. Gonzalez ▼ 73' 6.2
  3. 20Y. Cabral 5.7
  4. 6G. Mottes 6.5
  5. 28F. Roman 6.7
  6. 7N. Guzman ▼ 46' 6.5
  7. 29M. Esponda ▼ 72' 6.3
  8. 51M. Garcia ▼ 46' 6.9
  9. 8T. Serrago ▼ 72' 6.9
  10. 22F. De La Vega 6.9
  11. 33T. Cervera ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 17S. Moyano
  2. 2T. Kummer
  3. 3I. Guerrico
  4. 55S. Moya ▲ 73' 6.7
  5. 21T. Leiva ▲ 72' 6.2
  6. 30L. Falasco
  7. 9E. Rodriguez ▲ 46' 6.3
  8. 11A. Palavecino ▲ 46' 7.0
  9. 18E. Preciado ▲ 72' 6.7
  10. 19F. Rami
  11. 40J. Giani ▲ 46' 6.5
  12. 24A. Villarreal

Thống kê

026
440
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm8
5Trúng đích2
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi27
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
260Chuyền bóng268
170Chuyền chính xác169
65%Chính xác chuyền63%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
16 28 - 12 +16 29
1
Rosario Central
16 18 - 8 +10 31
2
Lanus
16 20 - 13 +7 30
2
Union Santa Fe
16 20 - 13 +7 25
3
Deportivo Riestra
16 19 - 12 +7 28
3
Racing Club de Avellaneda
16 16 - 13 +3 25
4
Central Cordoba de Santiago
16 17 - 11 +6 24
4
Velez Sarsfield
16 19 - 12 +7 26
5
Argentinos JRS
16 18 - 13 +5 24
5
San Lorenzo
16 13 - 11 +2 24
6
Barracas Central
16 19 - 17 +2 23
6
River Plate
16 20 - 15 +5 22
7
Gimnasia L.P.
16 14 - 16 -2 22
7
Tigre
16 14 - 13 +1 22
8
Estudiantes de La Plata
16 17 - 18 -1 21
8
Talleres Cordoba
16 9 - 12 -3 21
9
Banfield
16 15 - 21 -6 21
9
Sarmiento Junin
16 13 - 17 -4 20
10
Belgrano Cordoba
16 13 - 11 +2 20
10
San Martin S.J.
16 13 - 16 -3 19
11
Club Atlético Independiente
16 14 - 13 +1 18
11
Huracan
16 10 - 15 -5 20
12
Atletico Tucuman
16 17 - 22 -5 18
12
Defensa Y Justicia
16 14 - 19 -5 19
13
Aldosivi
16 13 - 18 -5 18
13
Instituto Cordoba
16 9 - 17 -8 16
14
Godoy Cruz
16 11 - 19 -8 12
14
Independ. Rivadavia
16 14 - 17 -3 16
15
Newell's Old Boys
16 13 - 23 -10 14
15
Platense
16 12 - 25 -13 12
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

39Trận đấu35
41Ghi được34
30Thủng lưới50
1.05Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu