Aldosivi vs Tigre
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 0-2 Tigre tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 1, hòa 2, Tigre thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 4
- Trọng tài
- Pablo Echavarria, Argentina
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LWDLL Tigre
- 2' 0-1 D. Vera · D. Morales
- 6' 0-2 L. Menossi · D. Morales
- 19' Emanuel Iñiguez
- 23' Lucas Rodriguez
- HT0-2
- 46' ▲ W. Montillo ▼ D. Morales
- 63' ▲ J. Galeano ▼ E. Iñíguez
- 65' ▲ K. Ramírez ▼ J. Cavallaro
- 72' Nahuel Yeri
- 74' Augusto Batalla
- 78' ▲ J. Iritier ▼ L. Villalba
- 81' ▲ A. Niz ▼ M. Pérez García
- 87' Matias Pisano
- 88' ▲ I. Quílez ▼ E. Ozuna
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Pocrnjic 6.0
- 2Jefferson Mena 6.4
- 23L. Villalba ▼ 78' 7.1
- 32E. Amor 6.2
- 21E. Iñíguez ▼ 63' 6.2
- 15F. Godoy 7.1
- 10M. Pisano 6.8
- 25N. Yeri 6.8
- 28I. Colman 7.3
- 36E. Ozuna ▼ 88' 6.4
- 9F. Telechea 6.8
Dự bị 7
- 8J. Galeano ▲ 63' 6.8
- 18J. Iritier ▲ 78' 6.4
- 4I. Quílez ▲ 88' 6.4
- 6L. Galeano
- 87E. Videla
- 35F. Assmann
- 29F. Acevedo
- 24A. Batalla 8.1
- 3N. Moiraghi 7.5
- 6I. Canuto 7.4
- 20L. Rodríguez 6.8
- 8M. Galmarini 7.8
- 21S. Prediger 7.4
- 10M. Pérez García ▼ 81' 7.1
- 11D. Morales ⇢2 ▼ 46' 8.2
- 5L. Menossi ⚽ 7.4
- 19D. Vera ⚽ 7.1
- 15J. Cavallaro ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 14W. Montillo ▲ 46' 6.8
- 27K. Ramírez ▲ 65' 6.9
- 4A. Niz ▲ 81' 6.5
- 23G. Marinelli
- 26H. Silveira
- 18F. Bustamante
- 2E. Rodríguez
Thống kê
03⚑9
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
9Phạt góc4
4Việt vị0
22Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
507Chuyền bóng351
409Chuyền chính xác244
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
26Trận đấu27
22Ghi được40
25Thủng lưới44
0.85Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai23